Thổ cẩm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hàng mĩ nghệ của một số dân tộc thiểu số, dệt bằng sợi nhiều màu sặc sỡ tạo thành những hình đa dạng.
Ví dụ: Chị chọn một chiếc khăn thổ cẩm làm quà tặng.
Nghĩa: Hàng mĩ nghệ của một số dân tộc thiểu số, dệt bằng sợi nhiều màu sặc sỡ tạo thành những hình đa dạng.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc khăn thổ cẩm có nhiều màu rất đẹp.
  • Mẹ mua cho em một túi thổ cẩm để đựng bút.
  • Cô giáo treo tấm thổ cẩm lên bảng để lớp cùng ngắm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Lan đeo chiếc ví thổ cẩm, hoa văn nổi bật giữa sân trường.
  • Trong buổi ngoại khóa, chúng em học cách nhận biết các hoạ tiết trên thổ cẩm.
  • Quầy lưu niệm bày thổ cẩm với màu sắc rực rỡ, nhìn thôi đã thấy muốn chạm vào.
3
Người trưởng thành
  • Chị chọn một chiếc khăn thổ cẩm làm quà tặng.
  • Những đường dệt trên tấm thổ cẩm kể lại câu chuyện của núi rừng.
  • Đặt tay lên mặt vải thổ cẩm, tôi cảm nhận được công sức và nhịp thở của người thợ.
  • Trong căn phòng tối giản, mảng thổ cẩm nhỏ đủ làm bừng sáng cả góc nhà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến khi nói về trang phục, quà lưu niệm hoặc sản phẩm thủ công.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về văn hóa, du lịch, hoặc kinh tế liên quan đến sản phẩm thủ công.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả văn hóa dân tộc hoặc cảnh sắc vùng cao.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đa dạng, phong phú và đặc trưng văn hóa của các dân tộc thiểu số.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản viết, nhưng có thể thân mật trong giao tiếp đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến giá trị văn hóa và nghệ thuật của sản phẩm.
  • Tránh dùng khi không có liên quan đến sản phẩm thủ công hoặc văn hóa dân tộc.
  • Thường được sử dụng trong ngữ cảnh du lịch, văn hóa và nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại vải dệt khác nếu không chú ý đến đặc trưng văn hóa.
  • Khác biệt với "vải dệt" thông thường ở chỗ mang đậm dấu ấn văn hóa dân tộc.
  • Chú ý đến cách phát âm và ngữ điệu để tránh hiểu nhầm trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tấm thổ cẩm", "thổ cẩm đẹp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đẹp, sặc sỡ), động từ (dệt, làm), và lượng từ (một, vài).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...