Tâm đắc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Hiểu được sâu sắc, nên đã thu nhận được.
Ví dụ: Tôi đọc xong và thật sự tâm đắc với phương pháp nêu vấn đề.
2.
động từ
Hiểu lòng nhau, thích thú, thấy rất hợp với nhau.
Ví dụ: Chúng tôi nói chuyện một lúc đã thấy tâm đắc với nhau.
Nghĩa 1: Hiểu được sâu sắc, nên đã thu nhận được.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giảng một lần, em đã tâm đắc và làm đúng bài tập.
  • Đọc truyện cổ tích ấy, em tâm đắc với bài học biết chia sẻ.
  • Sau buổi học vẽ, em tâm đắc cách pha màu để bức tranh tươi sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau khi luyện đề, mình tâm đắc mẹo phân tích đề để tránh lạc ý.
  • Nghe thầy kể về lịch sử, mình tâm đắc tinh thần đoàn kết trong câu chuyện.
  • Xem bài diễn thuyết, mình tâm đắc cách diễn đạt mạch lạc và giàu cảm xúc.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đọc xong và thật sự tâm đắc với phương pháp nêu vấn đề.
  • Từ trải nghiệm thực tế, tôi tâm đắc rằng kỷ luật mở đường cho tự do.
  • Qua cuộc trò chuyện, tôi tâm đắc cách chị ấy lắng nghe hơn là tranh biện.
  • Sau khóa học, điều tôi tâm đắc nhất là thói quen phản tư mỗi ngày.
Nghĩa 2: Hiểu lòng nhau, thích thú, thấy rất hợp với nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn mới vào lớp mà đã chơi rất hợp với em, tụi em tâm đắc lắm.
  • Em và bạn cùng bàn tâm đắc khi làm chung dự án trồng cây.
  • Cô kể chuyện, cả lớp gật gù tâm đắc với nhân vật tốt bụng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mình gặp cậu trong câu lạc bộ, nói chuyện đã thấy tâm đắc như bạn cũ.
  • Nhóm mình làm việc rất tâm đắc, mỗi người nói là người kia hiểu ngay.
  • Đọc thơ bạn viết, mình thấy tâm đắc vì nhịp điệu và cảm xúc rất hợp gu.
3
Người trưởng thành
  • Chúng tôi nói chuyện một lúc đã thấy tâm đắc với nhau.
  • Đi cùng đồng nghiệp mới, tôi bất ngờ tâm đắc từ cách làm đến cách nghĩ.
  • Trong bàn đàm phán, hai bên dần tâm đắc, lời ít mà hiểu nhiều.
  • Đọc tới câu chữ ấy, tôi chợt tâm đắc với tác giả như gặp tri kỷ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hiểu được sâu sắc, nên đã thu nhận được.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
không hiểu mù mờ
Từ Cách sử dụng
tâm đắc trung tính, mức độ mạnh vừa đến mạnh; sắc thái tích cực, thường dùng trong học thuật/công việc Ví dụ: Tôi đọc xong và thật sự tâm đắc với phương pháp nêu vấn đề.
thấu hiểu mạnh, trang trọng/văn chương Ví dụ: Sau khóa học, cô thực sự thấu hiểu bản chất vấn đề.
am hiểu trung tính, hơi trang trọng Ví dụ: Anh ấy am hiểu sâu lĩnh vực cổ ngữ.
thấm nhuần mạnh, trang trọng, sắc thái lý tưởng/giá trị Ví dụ: Sinh viên thấm nhuần phương pháp nghiên cứu mới.
không hiểu trung tính, mức độ trực tiếp Ví dụ: Nghe giải thích nhiều lần mà tôi vẫn không hiểu.
mù mờ trung tính-khẩu ngữ, mức độ yếu Ví dụ: Kiến thức về chủ đề này tôi còn mù mờ.
Nghĩa 2: Hiểu lòng nhau, thích thú, thấy rất hợp với nhau.
Từ đồng nghĩa:
hợp ý ăn ý
Từ trái nghĩa:
khắc khẩu bất hoà lệch pha
Từ Cách sử dụng
tâm đắc trung tính, thiên tích cực; dùng cho quan hệ/cảm xúc cá nhân, mức độ mạnh vừa Ví dụ: Chúng tôi nói chuyện một lúc đã thấy tâm đắc với nhau.
hợp ý trung tính, khẩu ngữ Ví dụ: Tính cách họ khá hợp ý nhau.
ăn ý trung tính, phổ biến; nhấn phối hợp nhịp nhàng Ví dụ: Cặp đôi diễn xuất rất ăn ý.
khắc khẩu trung tính, sắc thái tiêu cực; thường về lời ăn tiếng nói không hợp Ví dụ: Hai anh em sống chung nhưng suốt ngày khắc khẩu.
bất hoà trang trọng/trung tính, mức độ mạnh Ví dụ: Do khác quan điểm, họ dần trở nên bất hòa.
lệch pha khẩu ngữ, ẩn dụ; nhấn sự không hợp Ví dụ: Trong dự án này, nhóm thiết kế và kỹ thuật khá lệch pha.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sự hiểu biết sâu sắc hoặc sự đồng cảm giữa người với người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính cá nhân hoặc phê bình.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để diễn tả sự đồng điệu giữa tác giả và tác phẩm hoặc giữa các nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đồng cảm, thấu hiểu sâu sắc.
  • Phong cách thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hiểu biết hoặc đồng cảm sâu sắc.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc sự hiểu biết.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự hiểu biết thông thường như "hiểu rõ".
  • Khác biệt với "thích thú" ở chỗ nhấn mạnh sự đồng cảm và thấu hiểu.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh có yếu tố cảm xúc hoặc sự đồng điệu.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rất tâm đắc", "đã tâm đắc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (rất, đã), danh từ (ý tưởng, quan điểm).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...