Tâm niệm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thường xuyên nghĩ tới và tự nhắc mình để ghi nhớ và làm theo.
Ví dụ: Tôi tâm niệm sống tử tế với người xung quanh.
Nghĩa: Thường xuyên nghĩ tới và tự nhắc mình để ghi nhớ và làm theo.
1
Học sinh tiểu học
  • Em tâm niệm phải lễ phép với ông bà mỗi ngày.
  • Cô bé tâm niệm đi học đúng giờ để không làm phiền lớp.
  • Bạn nhỏ tâm niệm nói lời cảm ơn khi được giúp đỡ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mình tâm niệm giữ lời hứa dù chuyện nhỏ hay lớn.
  • Cậu ấy tâm niệm chăm chỉ hôm nay để mai không hối tiếc.
  • Tôi tâm niệm nói thật, vì sự thật giúp mình nhẹ lòng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi tâm niệm sống tử tế với người xung quanh.
  • Qua mỗi lần vấp ngã, anh tâm niệm lắng nghe trước khi phản bác.
  • Ở chỗ làm, cô ấy tâm niệm hoàn thành việc ngay khi nhận, không để dồn đống.
  • Nhìn cha mẹ già đi, tôi càng tâm niệm trân trọng từng bữa cơm chung.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thường xuyên nghĩ tới và tự nhắc mình để ghi nhớ và làm theo.
Từ đồng nghĩa:
ghi tâm tự nhủ nhớ mãi
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tâm niệm trung tính, nội tâm, sắc thái bền bỉ, hơi trang trọng Ví dụ: Tôi tâm niệm sống tử tế với người xung quanh.
ghi tâm trang trọng, nhấn mạnh việc khắc sâu vào lòng (mạnh) Ví dụ: Anh luôn ghi tâm lời dạy của thầy.
tự nhủ khẩu ngữ, nhẹ, hướng vào bản thân Ví dụ: Tôi tự nhủ phải sống tử tế.
nhớ mãi khẩu ngữ, nhẹ đến trung tính, thiên về ghi nhớ lâu dài Ví dụ: Tôi nhớ mãi lời hứa đó.
quên bẵng khẩu ngữ, nhẹ, vô tình bỏ quên Ví dụ: Anh quên bẵng lời đã hứa.
lãng quên trung tính, nhẹ đến trung bình, dần dần quên Ví dụ: Ta không để những điều ấy lãng quên.
xem nhẹ khẩu ngữ, trung tính, coi không quan trọng (đối lập thái độ ghi nhớ và làm theo) Ví dụ: Đừng xem nhẹ kỷ luật đã đề ra.
phớt lờ khẩu ngữ, hơi lạnh, cố ý bỏ qua Ví dụ: Anh phớt lờ nguyên tắc đã tâm niệm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi chia sẻ về những điều quan trọng mà người nói luôn ghi nhớ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện chiều sâu tâm hồn và sự kiên định của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chân thành và quyết tâm.
  • Thường thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự quan trọng của một ý tưởng hoặc nguyên tắc trong cuộc sống.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ mục tiêu hoặc giá trị cá nhân.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "nhớ" hoặc "ghi nhớ" nhưng "tâm niệm" mang ý nghĩa sâu sắc hơn.
  • Chú ý không lạm dụng trong các ngữ cảnh không phù hợp để tránh làm giảm giá trị của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tâm niệm điều gì đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (điều, việc), phó từ (luôn, thường xuyên), và trạng từ (luôn luôn, mãi mãi).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...