Tâm giao
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có quan hệ bạn bè thân thiết với nhau.
Ví dụ:
Chúng tôi là những người bạn tâm giao.
Nghĩa: Có quan hệ bạn bè thân thiết với nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan là người tâm giao của em, chuyện gì em cũng kể.
- Con với Minh tâm giao nên chơi đâu cũng có nhau.
- Nhóm bạn chúng tôi tâm giao, luôn giúp nhau làm bài.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giữa tôi và cậu ấy là tình bạn tâm giao, nói nửa câu cũng hiểu ý.
- Hai đứa tâm giao đến mức chỉ cần nhìn ánh mắt là biết người kia đang buồn.
- Bạn tâm giao không cần phô trương, chỉ cần có mặt đúng lúc.
3
Người trưởng thành
- Chúng tôi là những người bạn tâm giao.
- Ở tuổi này, tìm được một người tâm giao khó hơn tôi tưởng.
- Bạn tâm giao là người dám nhắc ta điều không dễ nghe mà vẫn giữ được yêu thương.
- Giữa dòng đời hối hả, có một người tâm giao là nơi ta được nghỉ chân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có quan hệ bạn bè thân thiết với nhau.
Từ đồng nghĩa:
tri kỷ thân thiết
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tâm giao | Mức độ rất mạnh; thân mật, tin cậy sâu; thiên về văn chương/trang trọng Ví dụ: Chúng tôi là những người bạn tâm giao. |
| tri kỷ | Mức độ rất mạnh; văn chương/trang trọng Ví dụ: Hai người là bạn tri kỷ, tâm giao suốt mấy chục năm. |
| thân thiết | Mức độ mạnh; trung tính, phổ biến Ví dụ: Họ là bạn thân thiết, gần như tâm giao. |
| xa lạ | Mức độ mạnh; trung tính Ví dụ: Trước kia tâm giao, nay hóa xa lạ. |
| lạnh nhạt | Mức độ vừa; trung tính Ví dụ: Từ chỗ tâm giao họ dần trở nên lạnh nhạt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ mối quan hệ bạn bè rất thân thiết, gần gũi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất cá nhân hoặc văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả mối quan hệ sâu sắc giữa các nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi và tin cậy.
- Thường thuộc phong cách văn chương hoặc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ bạn bè rất thân thiết.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "bạn thân" trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mối quan hệ bạn bè khác như "bạn thân" hay "tri kỷ".
- "Tâm giao" thường mang sắc thái sâu sắc hơn "bạn thân".
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và mức độ thân thiết của mối quan hệ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bạn tâm giao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người như "bạn", "người"; ít khi kết hợp với phó từ.





