Tả chân
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tả đúng như sự thật.
Ví dụ:
Phóng viên tả chân hiện trường, giữ nguyên sự việc.
Nghĩa: Tả đúng như sự thật.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy tả chân cảnh sân trường: nắng vàng, lá rơi, tiếng trống vang.
- Cô vẽ bức tranh tả chân khu vườn, nhìn như ngoài đời.
- Em tả chân con mèo nhà mình: lông xám, mắt tròn, đi nhẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài phóng sự tả chân con phố sau mưa, không thêm thắt màu mè.
- Bạn chọn tả chân nhân vật, để người đọc tự cảm nhận cảm xúc thật.
- Bức ảnh đen trắng tả chân nếp sống làng chài, thô mộc mà sống động.
3
Người trưởng thành
- Phóng viên tả chân hiện trường, giữ nguyên sự việc.
- Anh chọn tả chân nỗi mệt mỏi của ca làm đêm, không che đậy, không bi kịch hóa.
- Tập truyện theo lối tả chân đời sống công nhân, lời ít mà hình ảnh nặng.
- Cô bảo: cứ tả chân đi, sự thật đã đủ sức lay người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tả đúng như sự thật.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tả chân | trung tính, trang trọng vừa; sắc thái khách quan, không cường điệu Ví dụ: Phóng viên tả chân hiện trường, giữ nguyên sự việc. |
| tả thực | trung tính, học thuật; mức độ tương đương Ví dụ: Bức ký họa tả thực cảnh lao động. |
| cường điệu | trung tính, phê phán; mức độ đối lập trực tiếp Ví dụ: Bài viết đã cường điệu khó khăn để gây chú ý. |
| bóp méo | khẩu ngữ – phê phán mạnh; đối lập trực diện Ví dụ: Anh ta bóp méo sự thật khi kể lại vụ việc. |
| bịa đặt | trung tính, phê phán mạnh; trái nghĩa ở mức tuyệt đối Ví dụ: Không được bịa đặt chi tiết để câu khách. |
| hư cấu | trung tính, văn chương; đối lập về mục đích (không tả đúng sự thật) Ví dụ: Tác giả đã hư cấu thêm nhiều tình tiết. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật hoặc báo chí để mô tả sự việc một cách trung thực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong văn học hiện thực, khi tác giả muốn miêu tả cuộc sống hoặc con người một cách chân thực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trung thực, khách quan.
- Phong cách nghiêm túc, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần miêu tả sự việc, con người một cách chính xác, không thêm thắt.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự sáng tạo hoặc tưởng tượng.
- Thường dùng trong các tác phẩm văn học hiện thực hoặc báo cáo nghiên cứu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả khác có tính chất phóng đại hoặc ẩn dụ.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy tả chân sự việc."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (sự việc, cảnh vật), trạng từ (rất, hoàn toàn) để bổ nghĩa.





