Sưng vều

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ). Như sưng vù.
Ví dụ: Sau khi nhổ răng khôn, má tôi sưng vều.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Như sưng vù.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam bị muỗi đốt, môi sưng vều.
  • Tôi ngã xe, đầu gối sưng vều.
  • Em bé khóc lâu, mí mắt sưng vều.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy dị ứng hải sản, mặt sưng vều nên phải nghỉ học.
  • Sau trận đá bóng ngã đập chân, cổ chân tôi sưng vều, đi cà nhắc.
  • Khóc cả buổi tối, mắt nó sưng vều, trông buồn cười mà thương.
3
Người trưởng thành
  • Sau khi nhổ răng khôn, má tôi sưng vều.
  • Đêm mất ngủ, mí mắt sưng vều như nuốt cả mấy giọt nước mắt chưa kịp rơi.
  • Bị ong chích, môi anh sưng vều, nói chuyện cũng méo hẳn đi.
  • Cãi nhau xong, cô ấy khóc đến mức mắt sưng vều, câu xin lỗi nghe càng muộn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Như sưng vù.
Từ đồng nghĩa:
sưng vù sưng húp sưng phồng
Từ trái nghĩa:
xẹp xẹp xuống
Từ Cách sử dụng
sưng vều khẩu ngữ, mạnh, cường điệu, tả kích thước phồng to thấy rõ Ví dụ: Sau khi nhổ răng khôn, má tôi sưng vều.
sưng vù khẩu ngữ, mạnh, cường điệu; mức độ rất to Ví dụ: Môi nó sưng vù sau cú ngã.
sưng húp khẩu ngữ, mạnh; tả phồng mọng, nặng nề Ví dụ: Mắt cậu sưng húp vì khóc.
sưng phồng trung tính, mô tả; mức độ vừa–mạnh Ví dụ: Mí mắt sưng phồng sau khi bị côn trùng đốt.
xẹp khẩu ngữ, trung tính; trạng thái hết phồng Ví dụ: Vết sưng đã xẹp sau khi chườm lạnh.
xẹp xuống khẩu ngữ, trung tính; nhấn quá trình giảm phồng Ví dụ: Mắt dần xẹp xuống qua đêm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng sưng tấy rõ rệt trên cơ thể, như môi hoặc mắt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả sinh động, gần gũi với đời sống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác khó chịu, đau đớn hoặc bất tiện.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả tình trạng sưng tấy một cách sinh động, dễ hình dung.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức, giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "sưng vù", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong văn bản trang trọng.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của một đối tượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "mặt sưng vều".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (mặt, môi) hoặc trạng từ chỉ mức độ (rất, quá).
sưng vù sưng húp sưng tấy phù chướng phình trương viêm tấy bướu
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...