Sưng húp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Xem húp.
Ví dụ:
Cô ấy bị dị ứng, môi sưng húp chỉ trong chốc lát.
Nghĩa: Xem húp.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam ngã, đầu gối sưng húp nên đi khập khiễng.
- Con muỗi đốt, mí mắt em sưng húp như quả nho nhỏ.
- Bị bóng đập trúng má, mặt bạn sưng húp một bên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tối qua khóc nhiều, sáng dậy mắt tôi sưng húp, nhìn gương mà hết hồn.
- Đá trúng cọc gỗ, cổ chân cậu ấy sưng húp, phải chườm đá ngay.
- Ăn tôm lạ, môi bạn Lan sưng húp, cô giáo cho bạn uống nước ấm và nghỉ ngơi.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy bị dị ứng, môi sưng húp chỉ trong chốc lát.
- Một đêm thiếu ngủ và khóc dồn, sáng ra đôi mắt sưng húp, lời cần nói bỗng nghẹn lại.
- Cú đấm lạc hẳn vào gò má, để lại vệt tím và chỗ sưng húp như nuốt cả nụ cười.
- Sau cuộc nhậu cay xè, môi anh sưng húp, vừa rát vừa tê như chạm lửa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng sưng tấy của cơ thể, ví dụ "mắt sưng húp" sau khi khóc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính miêu tả hoặc tường thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, nhấn mạnh cảm xúc hoặc tình trạng nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tình trạng sưng tấy rõ rệt, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không thoải mái.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ sưng tấy rõ rệt của một bộ phận cơ thể.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ bộ phận cơ thể như "mắt", "môi".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tình trạng sưng khác như "sưng tấy" hoặc "phồng rộp".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái của một bộ phận cơ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "sưng" và "húp" để nhấn mạnh mức độ sưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mắt sưng húp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (mắt, môi, tay) và có thể kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (rất, hơi).






Danh sách bình luận