Sục sôi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(ít dùng). Như sôi sục.
Ví dụ: Khán phòng sục sôi ngay từ những nốt nhạc đầu tiên.
Nghĩa: (ít dùng). Như sôi sục.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả lớp sục sôi khi đội mình ghi bàn.
  • Cờ phấp phới, tiếng trống làm sân trường sục sôi.
  • Bạn nhỏ sục sôi háo hức trước giờ khai mạc hội trại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Diễn đàn học sinh sục sôi sau tin đội tuyển đoạt giải.
  • Cả trường sục sôi tinh thần luyện tập cho ngày hội thể thao.
  • Những dòng khẩu hiệu khiến trái tim chúng tớ sục sôi quyết tâm.
3
Người trưởng thành
  • Khán phòng sục sôi ngay từ những nốt nhạc đầu tiên.
  • Có những ngày lòng người sục sôi, mà lời nói vẫn chọn im lặng.
  • Tin nhắn ngắn ngủi đủ làm cả nhóm sục sôi ý chí bắt tay vào việc.
  • Phố cũ bỗng sục sôi nhịp sống khi mùa lễ hội ghé về.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Như sôi sục.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
lắng dịu nguội lạnh
Từ Cách sử dụng
sục sôi khẩu ngữ-văn chương; cường độ mạnh; giàu cảm xúc Ví dụ: Khán phòng sục sôi ngay từ những nốt nhạc đầu tiên.
sôi sục trung tính; mạnh; phổ biến hơn Ví dụ: Tinh thần cả đội sôi sục trước giờ ra quân.
lắng dịu trung tính; mức độ giảm mạnh; trang trọng/chuẩn Ví dụ: Sau cuộc họp, bầu không khí lắng dịu.
nguội lạnh khẩu ngữ; sắc thái hơi tiêu cực; cường độ giảm hẳn Ví dụ: Nhiệt huyết dần nguội lạnh qua năm tháng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả trạng thái cảm xúc mạnh mẽ, nhưng ít phổ biến hơn "sôi sục".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, sống động về cảm xúc hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tích cực hoặc tiêu cực.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, ít dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm xúc mãnh liệt hoặc tình huống căng thẳng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "sôi sục" để dễ hiểu hơn.
  • Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc bài viết báo chí.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "sôi sục", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong khẩu ngữ do không phổ biến.
  • Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của văn bản.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nước sục sôi", "cảm xúc sục sôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng hoặc trạng thái, ví dụ: "nước", "cảm xúc".