Sức bật
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sức nẩy lên mạnh mẽ; thường dùng để ví khả năng phản ứng nhanh và mạnh trong một thời gian ngắn hoặc khả năng phát triển vươn lên mạnh mẽ, có tính chất nhảy vọt.
Ví dụ:
Doanh nghiệp cần sức bật để thoát khỏi giai đoạn trì trệ.
Nghĩa: Sức nẩy lên mạnh mẽ; thường dùng để ví khả năng phản ứng nhanh và mạnh trong một thời gian ngắn hoặc khả năng phát triển vươn lên mạnh mẽ, có tính chất nhảy vọt.
1
Học sinh tiểu học
- Quả bóng chạm đất rồi bật lên rất cao, cho thấy sức bật mạnh.
- Bạn nhỏ chạy đà rồi nhảy qua dây, chân có sức bật tốt.
- Cây non gặp nắng mưa đều đặn bỗng lớn nhanh, sức bật thật đáng ngạc nhiên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau kỳ nghỉ, đội bóng luyện tập chăm hơn và ra sân với sức bật thấy rõ.
- Bài hát có nhịp nhanh giúp vũ công tìm lại sức bật trong bước nhảy.
- Sau lần vấp, cậu ấy học tập nghiêm túc và tạo sức bật cho kết quả học kì.
3
Người trưởng thành
- Doanh nghiệp cần sức bật để thoát khỏi giai đoạn trì trệ.
- Khó khăn giống như chiếc lò xo bị nén: càng nén lâu, sức bật càng mạnh nếu biết tận dụng.
- Một ý tưởng đúng lúc có thể tạo sức bật cho cả tập thể, kéo cảm hứng đi lên.
- Sức bật của thị trường đôi khi đến từ niềm tin, rồi mới đến con số.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sức nẩy lên mạnh mẽ; thường dùng để ví khả năng phản ứng nhanh và mạnh trong một thời gian ngắn hoặc khả năng phát triển vươn lên mạnh mẽ, có tính chất nhảy vọt.
Từ đồng nghĩa:
đà bật sức vươn đà vươn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sức bật | trung tính, hàm ý mạnh và đột biến; dùng trong báo chí, kinh tế, thể thao Ví dụ: Doanh nghiệp cần sức bật để thoát khỏi giai đoạn trì trệ. |
| đà bật | trung tính; thiên về động lực giúp bật vọt Ví dụ: Đội tuyển đang có đà bật sau chuỗi thắng. |
| sức vươn | trung tính, hơi khái quát; nói về khả năng bứt lên nhanh Ví dụ: Doanh nghiệp thể hiện sức vươn sau tái cấu trúc. |
| đà vươn | trung tính; nhấn vào động lực để vươn nhanh Ví dụ: Kinh tế địa phương có đà vươn rõ rệt. |
| độ ì | khẩu ngữ–báo chí, trung tính; chỉ sự ì trệ, khó bứt lên Ví dụ: Độ ì lớn làm giảm sức bật của nền kinh tế. |
| trì trệ | trang trọng, trung tính; trạng thái chậm chạp, thiếu bứt phá Ví dụ: Sự trì trệ kéo lùi sức bật của ngành. |
| ì ạch | khẩu ngữ, sắc thái tiêu cực; di chuyển/tiến triển nặng nề, không bật lên Ví dụ: Dự án ì ạch, thiếu sức bật. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về khả năng phục hồi hoặc phát triển nhanh chóng của một cá nhân hoặc tổ chức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả sự phát triển mạnh mẽ, đột phá trong các báo cáo kinh tế, xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự vươn lên mạnh mẽ của nhân vật hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tích cực, lạc quan về khả năng phát triển hoặc phục hồi.
- Thường dùng trong văn viết và báo chí để nhấn mạnh sự đột phá.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phát triển nhanh chóng hoặc khả năng phục hồi mạnh mẽ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác kỹ thuật hoặc khoa học.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sức mạnh hoặc khả năng khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi muốn chỉ sự ổn định lâu dài.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sức bật của đội bóng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mạnh mẽ, nhanh chóng) hoặc động từ (tăng, phát triển).






Danh sách bình luận