Sự thực
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(phương ngữ). Xem sự thật.
Ví dụ:
Tôi cần biết sự thực trong báo cáo này.
Nghĩa: (phương ngữ). Xem sự thật.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn kể lại sự thực về việc làm mất bút.
- Cô giáo muốn nghe sự thực, không vòng vo.
- Chúng ta phải nói sự thực khi làm kiểm điểm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy dũng cảm thừa nhận sự thực trước cả lớp.
- Tin đồn thì ồn ào, còn sự thực thường lặng lẽ.
- Điều tra kỹ rồi hãy kết luận, kẻo bỏ sót sự thực.
3
Người trưởng thành
- Tôi cần biết sự thực trong báo cáo này.
- Đôi khi sự thực không đẹp, nhưng nó cứu ta khỏi ảo tưởng.
- Giữa lời ngon tiếng ngọt, sự thực vẫn có trọng lượng riêng.
- Người lớn học cách chấp nhận sự thực trước khi quyết định bước tiếp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh tính chân thực của một thông tin.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng "sự thật" để đảm bảo tính chuẩn mực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo phong cách ngôn ngữ gần gũi, dân dã.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chân thực, nhấn mạnh vào tính xác thực của thông tin.
- Phong cách gần gũi, thân mật, thường thuộc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống không trang trọng hoặc khi muốn tạo cảm giác gần gũi.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật, thay bằng "sự thật".
- Thường dùng trong các phương ngữ, không phổ biến trong tiếng Việt chuẩn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "sự thật" trong các văn bản chính thức.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp.
- "Sự thực" có thể mang sắc thái thân mật hơn so với "sự thật".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự thực này", "sự thực đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ, động từ hoặc đại từ chỉ định như "này", "đó".





