Sự thế

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tình hình và xu thế của sự việc.
Ví dụ: Sếp họp khẩn để nắm sự thế của thị trường hôm nay.
Nghĩa: Tình hình và xu thế của sự việc.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo nói với lớp về sự thế của trận mưa đang kéo đến.
  • Em quan sát sự thế của dòng nước chảy mạnh hơn sau cơn mưa.
  • Cả nhà bàn về sự thế của trận bóng đang nghiêng về đội chủ nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhìn lượng người xếp hàng, ta đoán được sự thế mua sắm đang tăng.
  • Qua điểm số, sự thế của trận đấu đã đổi, đội khách bắt đầu lấn át.
  • Tin tức cho thấy sự thế của thời tiết chuyển lạnh nhanh hơn dự đoán.
3
Người trưởng thành
  • Sếp họp khẩn để nắm sự thế của thị trường hôm nay.
  • Nếu đọc kỹ báo cáo, anh sẽ thấy sự thế đang xoay chiều, vốn rút khỏi nhóm cổ phiếu cũ.
  • Trong cuộc đàm phán, chỉ một câu nói cũng đủ bẻ sự thế về phía ta.
  • Tôi giữ im lặng để nghe gió đổi, đo sự thế của đời sống qua những chuyển động rất nhỏ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tình hình và xu thế của sự việc.
Từ đồng nghĩa:
cục diện thế cuộc thời thế
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sự thế trang trọng, khái quát, trung tính Ví dụ: Sếp họp khẩn để nắm sự thế của thị trường hôm nay.
cục diện trang trọng, bao quát, trung tính Ví dụ: Cục diện đã thay đổi sau bản thỏa thuận.
thế cuộc văn chương/trang trọng, rộng khái quát Ví dụ: Thế cuộc xoay vần khó lường.
thời thế trang trọng, nhấn vào xu hướng thời đại Ví dụ: Phải tùy cơ ứng biến theo thời thế.
bình thường trung tính, chỉ trạng thái không có biến động (đối lập thực tế với biến chuyển thế cuộc) Ví dụ: Mọi việc đã trở lại bình thường, không còn gì đáng lo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả tình hình hoặc xu thế trong các báo cáo, bài viết phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo bối cảnh hoặc mô tả tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo, nghiên cứu để phân tích xu hướng hoặc tình hình cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng, phù hợp với văn viết và các tài liệu chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả hoặc phân tích tình hình, xu thế của một sự việc cụ thể.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người nghe không quen thuộc.
  • Thường xuất hiện trong các văn bản phân tích, báo cáo hoặc nghiên cứu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "tình hình" hoặc "xu thế"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như trong giao tiếp thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự thế hiện tại", "sự thế mới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc cụm danh từ khác, ví dụ: "sự thế thay đổi", "sự thế phức tạp".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...