Sư phạm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoa học về giảng dạy và giáo dục trong nhà trường.
Ví dụ:
Tôi theo học sư phạm để làm giáo viên phổ thông.
Nghĩa: Khoa học về giảng dạy và giáo dục trong nhà trường.
1
Học sinh tiểu học
- Cô nói cô học sư phạm để hiểu cách dạy chúng em cho dễ hiểu.
- Anh trai em chọn ngành sư phạm vì muốn trở thành thầy giáo giỏi.
- Cuốn sách này viết về sư phạm nên chỉ dẫn nhiều cách dạy hay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Lan mê sư phạm vì muốn tìm hiểu phương pháp giúp học sinh tự học hiệu quả.
- Thầy bảo, hiểu sư phạm không chỉ là biết kiến thức mà còn biết cách truyền đạt phù hợp từng lớp.
- Em đọc bài báo về sư phạm, thấy họ phân tích vì sao học trò nhớ bài lâu hơn khi học qua hoạt động.
3
Người trưởng thành
- Tôi theo học sư phạm để làm giáo viên phổ thông.
- Trong nghiên cứu giáo dục, sư phạm là nền tảng giúp biến tri thức thành trải nghiệm học tập có ý nghĩa.
- Không có hiểu biết sư phạm, bài giảng dễ biến thành độc thoại, còn lớp học chỉ nghe cho xong.
- Người thầy giỏi dùng sư phạm để khơi dậy động lực, chứ không chỉ để kiểm soát kỷ luật.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khoa học về giảng dạy và giáo dục trong nhà trường.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sư phạm | trung tính, trang trọng; thuật ngữ học thuật Ví dụ: Tôi theo học sư phạm để làm giáo viên phổ thông. |
| giáo học | trang trọng, học thuật; mức tương đương cao Ví dụ: Ông chuyên nghiên cứu giáo học so sánh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các tài liệu giáo dục, nghiên cứu về phương pháp giảng dạy.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu, hội thảo về giáo dục và đào tạo giáo viên.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chuyên môn và học thuật cao.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về phương pháp giảng dạy hoặc nghiên cứu giáo dục.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến giáo dục hoặc giảng dạy.
- Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật và giáo trình.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hoạt động giảng dạy thông thường.
- Khác biệt với "giáo dục" ở chỗ nhấn mạnh vào phương pháp và khoa học giảng dạy.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về tính chuyên môn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngành sư phạm", "khoa sư phạm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (ví dụ: "sư phạm hiện đại"), động từ (ví dụ: "nghiên cứu sư phạm"), hoặc danh từ khác (ví dụ: "giáo viên sư phạm").






Danh sách bình luận