Sống lưng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đường nổi lên ở giữa lưng theo dọc xương sống.
Ví dụ:
Anh thẳng sống lưng để đỡ đau khi ngồi làm việc.
Nghĩa: Đường nổi lên ở giữa lưng theo dọc xương sống.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo cong sống lưng khi thấy con chó chạy lại.
- Mẹ xoa dọc sống lưng cho em bé dễ ngủ.
- Nắng chiếu làm lộ rõ sống lưng của con trâu đang kéo cày.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau giờ thể dục, cậu duỗi người để thả lỏng sống lưng.
- Cô bác sĩ đặt tay dọc sống lưng để tìm chỗ đau.
- Ngồi khom lâu khiến sống lưng mỏi như bị kéo xuống.
3
Người trưởng thành
- Anh thẳng sống lưng để đỡ đau khi ngồi làm việc.
- Trên bãi biển, ánh hoàng hôn vẽ một vệt sáng dọc sống lưng nàng người mẫu.
- Những đêm trái gió, vết đau ở sống lưng nhắc tôi phải sống chậm lại.
- Người thợ săn đi qua, chiếc ba lô in thành một đường hằn trên sống lưng rám nắng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đường nổi lên ở giữa lưng theo dọc xương sống.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sống lưng | trung tính, miêu tả giải phẫu, ngữ vực phổ thông Ví dụ: Anh thẳng sống lưng để đỡ đau khi ngồi làm việc. |
| xương sống | trung tính, chuẩn; dùng rộng rãi trong miêu tả cơ thể Ví dụ: Con mèo cong xương sống khi hoảng sợ. |
| sống lưng | trung tính; dạng gốc đang xét, dùng phổ biến Ví dụ: Anh ta lạnh toát dọc sống lưng. |
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả cảm giác hoặc vị trí trên cơ thể, ví dụ như "đau sống lưng".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết về cơ thể người trong các tài liệu y khoa hoặc sinh học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác, ví dụ như "cảm giác lạnh chạy dọc sống lưng".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong y học, sinh học khi nói về cấu trúc cơ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng ít trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả hoặc giải thích.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần miêu tả vị trí hoặc cảm giác liên quan đến xương sống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật cao, trừ khi trong tài liệu chuyên ngành.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để miêu tả cảm giác, ví dụ "lạnh sống lưng".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phần khác của cơ thể như "lưng" hoặc "xương sống".
- Khác biệt với "xương sống" ở chỗ "sống lưng" thường chỉ phần nổi lên bên ngoài, không phải cấu trúc xương bên trong.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ cảm giác hoặc trạng thái cơ thể.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận