Bả vai
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần thân thể ở phía trên lưng, ngay dưới vai.
Ví dụ:
Người thợ xây vác bao xi măng nặng trĩu trên bả vai.
Nghĩa: Phần thân thể ở phía trên lưng, ngay dưới vai.
1
Học sinh tiểu học
- Em bé tựa đầu vào bả vai mẹ ngủ ngon lành.
- Bạn Lan đeo cặp sách trên bả vai khi đi học.
- Khi mệt, bố thường xoa bóp bả vai cho mẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau buổi tập thể dục, các cơ ở bả vai của anh ấy hơi nhức mỏi.
- Chiếc áo dài truyền thống thường được thiết kế ôm sát phần bả vai, tôn lên vẻ thanh thoát.
- Cậu ấy có một hình xăm nhỏ ở bả vai, trông khá cá tính.
3
Người trưởng thành
- Người thợ xây vác bao xi măng nặng trĩu trên bả vai.
- Gánh nặng cuộc đời đôi khi đè nặng lên đôi bả vai gầy guộc của người phụ nữ.
- Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở bả vai mỗi khi thời tiết thay đổi.
- Tựa vào bả vai vững chãi của người mình yêu, mọi lo toan dường như tan biến.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về cơ thể, sức khỏe hoặc các hoạt động thể chất.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về y học hoặc thể thao.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả hình thể hoặc cảm xúc nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong y học, thể dục thể thao hoặc vật lý trị liệu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
- Không mang tính trang trọng, dễ hiểu và gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ phần cơ thể cụ thể để tránh nhầm lẫn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật cao.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "vai" khi không cần chỉ rõ phần cụ thể.
- Khác biệt với "vai" ở chỗ "bả vai" chỉ rõ phần phía sau lưng.
- Chú ý phát âm rõ ràng để tránh hiểu nhầm trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái bả vai", "hai bả vai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "đau bả vai"), động từ (như "xoa bả vai"), hoặc lượng từ (như "một bả vai").






Danh sách bình luận