Sơn xuyên
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ; văn chương). Núi sông; chỉ sự xa xôi, cách trở.
Ví dụ:
Anh bảo đường về nhà toàn sơn xuyên, đi mất cả ngày.
Nghĩa: (cũ; văn chương). Núi sông; chỉ sự xa xôi, cách trở.
1
Học sinh tiểu học
- Qua bao sơn xuyên, đoàn người mới đến bản làng.
- Con chim nhỏ bay qua sơn xuyên để tìm tổ mới.
- Cha kể chuyện ngày xưa lặn lội sơn xuyên để thăm bà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhìn bản đồ, em thấy sơn xuyên trùng điệp, đường đi như sợi chỉ mảnh.
- Lá thư nói anh ấy sẽ vượt sơn xuyên để kịp về dự lễ khai giảng.
- Trong trang sách, sơn xuyên hiện ra mờ sương, gợi cảm giác xa vắng.
3
Người trưởng thành
- Anh bảo đường về nhà toàn sơn xuyên, đi mất cả ngày.
- Có những mối duyên bị sơn xuyên ngăn cách, chỉ còn lại tiếng thở dài nơi bến cũ.
- Người xưa đi qua sơn xuyên mà không nản, vì lòng quyết chí còn cao hơn đỉnh núi.
- Giữa sơn xuyên thăm thẳm, một ngọn đèn nơi cửa sổ xa đã đủ dẫn lối cho kẻ lữ hành.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ; văn chương). Núi sông; chỉ sự xa xôi, cách trở.
Từ đồng nghĩa:
giang sơn sơn hà
Từ trái nghĩa:
cận địa
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sơn xuyên | Văn chương, cổ; sắc thái trang trọng, gợi xa cách Ví dụ: Anh bảo đường về nhà toàn sơn xuyên, đi mất cả ngày. |
| giang sơn | Văn chương, trang trọng; gần nghĩa về “núi sông” Ví dụ: Vì giang sơn mà quên mình. |
| sơn hà | Hán Việt, văn chương; trang trọng, đồng trường nghĩa “núi sông” Ví dụ: Giữ gìn sơn hà xã tắc. |
| cận địa | Hán Việt hiếm; sắc thái trang trọng; đối lập sắc thái xa xôi bằng nghĩa “nơi gần” Ví dụ: Việc cận địa phải giải quyết trước. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh lãng mạn, gợi cảm giác xa xôi, cách trở.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, cổ kính, thường gắn liền với văn chương cổ điển.
- Gợi cảm giác lãng mạn, xa xôi, thường dùng trong bối cảnh nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tác phẩm văn học, thơ ca để tạo không khí cổ điển.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại.
- Thường xuất hiện trong các tác phẩm có bối cảnh lịch sử hoặc truyền thống.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "núi sông".
- Người học cần chú ý đến bối cảnh văn chương để sử dụng chính xác.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sơn xuyên hùng vĩ", "sơn xuyên xa xôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hùng vĩ, xa xôi) hoặc động từ (vượt qua, ngắm nhìn).






Danh sách bình luận