Sớn sác
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
xem nhớn nhác.
Ví dụ:
Cô ấy sớn sác trả lời rồi mới kịp nhận ra chưa nghe hết câu hỏi.
Nghĩa: xem nhớn nhác.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam sớn sác chạy đi tìm bút khi cô gọi tên.
- Em bé sớn sác đứng dậy khi nghe tiếng chuông vào lớp.
- Thấy mẹ gọi, con bé sớn sác lục cặp tìm vở.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó nghe tin kiểm tra miệng liền sớn sác giở vở, tay run run.
- Chuông vào học reo, cả nhóm sớn sác thu dọn đồ ăn sáng.
- Bạn ấy sớn sác hỏi cô vì sợ làm sai bài thí nghiệm.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy sớn sác trả lời rồi mới kịp nhận ra chưa nghe hết câu hỏi.
- Khi công việc dồn dập, người ta dễ sớn sác mà hỏng cả phần chi tiết.
- Anh ta bước vào phòng họp trong tâm thế sớn sác, chiếc cà vạt còn chưa chỉnh ngay ngắn.
- Đừng sớn sác phán xét; một nhịp thở chậm có khi cứu được cả cuộc trò chuyện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành vi hoặc thái độ của ai đó khi họ tỏ ra quá vội vàng hoặc thiếu suy nghĩ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác thiếu chín chắn hoặc thiếu cẩn trọng.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc phê phán nhẹ nhàng.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vội vàng hoặc thiếu suy nghĩ của ai đó.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc miêu tả sinh động.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "nhớn nhác" nhưng "sớn sác" nhấn mạnh vào sự vội vàng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể để làm rõ ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ hoặc danh từ mà nó bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất sớn sác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".






Danh sách bình luận