Sơn lâm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Núi rừng.
Ví dụ: Chúng tôi dừng chân bên sơn lâm để nghỉ và lấy nước.
Nghĩa: (cũ). Núi rừng.
1
Học sinh tiểu học
  • Sáng nay, đoàn chúng em đi qua sơn lâm mát rượi và đầy tiếng chim.
  • Con suối nhỏ uốn quanh sơn lâm, nước trong đến thấy cả sỏi.
  • Chú kiểm lâm kể chuyện bảo vệ thú trong sơn lâm cho chúng em nghe.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con đường đất dẫn vào sơn lâm phủ bóng cây, mùi lá ẩm thơm mát.
  • Giữa trưa nắng, chỉ cần bước vào sơn lâm là thấy dịu đi như chạm vào bóng râm lớn.
  • Những lớp sương sớm trôi chậm trên sơn lâm, như chiếc khăn mỏng phủ lên núi.
3
Người trưởng thành
  • Chúng tôi dừng chân bên sơn lâm để nghỉ và lấy nước.
  • Sơn lâm im ắng mà không hề tĩnh, bởi vô vàn âm thanh nhỏ đan vào nhau.
  • Đứng trước sơn lâm, người ta dễ thấy mình bé lại và lòng bỗng lắng xuống.
  • Rời thành phố, tôi tìm về sơn lâm để thở chậm và nghe gió nói chuyện với lá.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc khi muốn tạo phong cách trang trọng, cổ điển.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh thiên nhiên hùng vĩ, hoang sơ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, cổ điển.
  • Thường xuất hiện trong văn chương hoặc các tác phẩm nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo phong cách cổ điển, trang trọng trong văn bản.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường được thay thế bằng từ "núi rừng" trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "núi rừng".
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cánh rừng sơn lâm", "vùng sơn lâm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "hoang vu"), động từ (như "khám phá"), hoặc lượng từ (như "một vùng").
núi rừng non lâm sơn đồi cây suối thác hang