Sói lang

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chó sói (nói khái quát); dùng để ví những kẻ độc ác, tàn bạo, mất hết tính người.
Ví dụ: Sói lang là loài săn mồi theo bầy, kỷ luật và bền bỉ.
Nghĩa: Chó sói (nói khái quát); dùng để ví những kẻ độc ác, tàn bạo, mất hết tính người.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong truyện, bầy sói lang tru lên giữa rừng đêm.
  • Chú bé nhìn thấy dấu chân sói lang trên tuyết.
  • Người kiểm lâm dặn không được lại gần hang sói lang.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đàn sói lang phối hợp săn mồi rất chặt chẽ.
  • Tiếng tru của sói lang vang dài, khiến cả rừng im bặt.
  • Trong bài văn, em ví gió mùa thổi rít như tiếng sói lang gọi bầy.
3
Người trưởng thành
  • Sói lang là loài săn mồi theo bầy, kỷ luật và bền bỉ.
  • Có lúc con người cô độc đến mức chỉ muốn tru lên như sói lang giữa khoảng rừng đời.
  • Đừng để tham vọng biến mình thành sói lang giữa đàn cừu hiền.
  • Câu chuyện là lời cảnh tỉnh: khi luật rừng lên ngôi, kẻ mạnh hóa sói lang, kẻ yếu thành mồi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về động vật hoặc môi trường tự nhiên.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, thường mang tính biểu tượng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong sinh học hoặc nghiên cứu về động vật hoang dã.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái mạnh mẽ, hoang dã.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn viết hoặc nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đặc điểm hoang dã, tự nhiên của loài vật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến động vật hoặc thiên nhiên.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với 'lang sói', cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến động vật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sói lang hung dữ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "hung dữ"), động từ (như "tấn công"), hoặc lượng từ (như "một con").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...