Mãnh thú
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thú dữ.
Ví dụ:
Mãnh thú là loài thú dữ, có sức mạnh và bản năng săn mồi rõ rệt.
Nghĩa: Thú dữ.
1
Học sinh tiểu học
- Con sư tử là một mãnh thú trong rừng.
- Bố dặn khi đi rừng phải tránh xa mãnh thú.
- Mãnh thú gầm lên làm bầy nai sợ hãi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người bảo vệ thiên nhiên luôn giữ khoảng cách an toàn với mãnh thú.
- Trong truyện, cậu bé dũng cảm nhưng vẫn biết sợ trước ánh mắt của mãnh thú.
- Âm thanh gầm rú của mãnh thú khiến khu rừng im bặt như nín thở.
3
Người trưởng thành
- Mãnh thú là loài thú dữ, có sức mạnh và bản năng săn mồi rõ rệt.
- Đứng trước mãnh thú, con người mới hiểu ranh giới mỏng manh giữa tự tin và liều lĩnh.
- Ánh mắt mãnh thú lấp lánh trong bóng tối, như mũi dao vạch vào yên tĩnh.
- Khi môi trường sống bị thu hẹp, mãnh thú tràn xuống gần bản làng, nỗi sợ trở nên hữu hình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thú dữ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
thú cưng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mãnh thú | Trang trọng, miêu tả loài vật hoang dã nguy hiểm, có sức mạnh. Ví dụ: Mãnh thú là loài thú dữ, có sức mạnh và bản năng săn mồi rõ rệt. |
| thú dữ | Trung tính, miêu tả chung các loài vật hoang dã nguy hiểm. Ví dụ: Rừng sâu có nhiều thú dữ. |
| thú cưng | Trung tính, chỉ động vật được nuôi làm bạn, hiền lành. Ví dụ: Cô bé rất yêu quý chú chó thú cưng của mình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các loài thú dữ trong các bài viết về động vật hoang dã hoặc môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo hình ảnh mạnh mẽ, ấn tượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong sinh học, động vật học để phân loại hoặc mô tả các loài thú dữ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mạnh mẽ, nguy hiểm, thường mang sắc thái nghiêm trọng.
- Thường dùng trong văn viết và văn chương để tạo ấn tượng mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính chất dữ dội của loài thú.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi không cần nhấn mạnh sự nguy hiểm.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "thú dữ" trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ động vật khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Khác biệt với "thú dữ" ở mức độ trang trọng và ấn tượng.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mãnh thú rừng xanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "dữ tợn"), động từ (như "săn mồi"), hoặc lượng từ (như "một con").





