Sới

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoảng đất được bố trí làm nơi đấu vật hoặc chọi gà, chọi chim để tranh giải trong ngày hội.
Ví dụ: Tôi bước vào sới đúng lúc hai đô vật chào khán giả.
Nghĩa: Khoảng đất được bố trí làm nơi đấu vật hoặc chọi gà, chọi chim để tranh giải trong ngày hội.
1
Học sinh tiểu học
  • Sáng nay, anh em kéo nhau ra sới xem đấu vật trong hội làng.
  • Con gà ô trống được đưa vào sới, cả làng reo hò.
  • Chú dắt em đứng sát mép sới để nhìn cho rõ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đến phiên chung kết, sới chật kín người, trống hội dồn dập.
  • Trận gà vào sới vừa dứt, bụi đất còn bay lấm tấm trên vành tre.
  • Đám bạn tôi hẹn nhau đứng vòng ngoài sới, vừa xem vừa bình luận rôm rả.
3
Người trưởng thành
  • Tôi bước vào sới đúng lúc hai đô vật chào khán giả.
  • Giữa tiếng chiêng dồn, sới như một tâm điểm, nơi sức lực và danh dự được đem ra thử lửa.
  • Anh ấy nói, nếu đã xuống sới thì chỉ còn cách đánh hết mình, thắng thua tính sau.
  • Cuối buổi, sới lặng dần, chỉ còn dấu chân in lẫn với vệt móng gà trên nền đất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khoảng đất được bố trí làm nơi đấu vật hoặc chọi gà, chọi chim để tranh giải trong ngày hội.
Từ đồng nghĩa:
sân đấu bãi đấu
Từ Cách sử dụng
sới Chỉ địa điểm tổ chức các cuộc thi đấu truyền thống, thường mang tính dân gian, trong các dịp lễ hội. Ví dụ: Tôi bước vào sới đúng lúc hai đô vật chào khán giả.
sân đấu Trung tính, chỉ khu vực được quy định để thi đấu các môn thể thao hoặc trò chơi, có thể là tạm thời hoặc cố định. Ví dụ: Các vận động viên đã sẵn sàng trên sân đấu.
bãi đấu Trung tính, thường chỉ một khu đất trống, tự nhiên hơn, được dùng làm nơi thi đấu, đặc biệt là các trò chơi dân gian. Ví dụ: Họ tập trung ở bãi đấu để xem chọi gà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động giải trí truyền thống như đấu vật, chọi gà.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về văn hóa dân gian.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí truyền thống, gợi nhớ về các lễ hội dân gian.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện không khí truyền thống, mang tính dân gian.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hoạt động văn hóa truyền thống, đặc biệt trong bối cảnh lễ hội.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến văn hóa dân gian.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hoạt động như "đấu vật", "chọi gà".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa điểm khác như "sân" hoặc "bãi".
  • Không nên dùng để chỉ các hoạt động thể thao hiện đại.
  • Chú ý đến ngữ cảnh văn hóa để sử dụng từ một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'cái', 'một', 'nhiều'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như 'sới vật', 'sới gà'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ chỉ kích thước, trạng thái như 'rộng', 'chật'; hoặc động từ chỉ hành động như 'mở', 'đóng'.
sân đấu trường võ đài trường đấu sàn đấu bãi hội đấu vật chọi