Sốc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tình trạng toàn thân suy sụp đột ngột do rối loạn các chức năng sinh lí quan trọng, có thể dẫn tới tử vong.
Ví dụ:
Bệnh nhân đang trong sốc, cần xử trí theo phác đồ ngay lập tức.
2.
danh từ
Tình trạng tinh thần suy sụp đột ngột do tác động mạnh mẽ của những điều bất lợi đối với bản thân.
Ví dụ:
Nhận quyết định thôi việc, tôi sốc và lặng người.
Nghĩa 1: Tình trạng toàn thân suy sụp đột ngột do rối loạn các chức năng sinh lí quan trọng, có thể dẫn tới tử vong.
1
Học sinh tiểu học
- Bị ngã nặng, cậu bé rơi vào sốc và phải đưa đi bệnh viện ngay.
- Bác sĩ nói bệnh nhân đang bị sốc nên cần cấp cứu khẩn cấp.
- Con chó bị mất máu nhiều, nó rơi vào sốc và thở rất yếu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nạn nhân mất máu nhiều dẫn đến sốc, mạch khó bắt và da tái nhợt.
- Sau cú va chạm mạnh, anh ấy rơi vào sốc, bác sĩ lập tức truyền dịch và theo dõi tim mạch.
- Trời nóng kéo dài có thể làm người già bị sốc nhiệt nếu không bù nước kịp thời.
3
Người trưởng thành
- Bệnh nhân đang trong sốc, cần xử trí theo phác đồ ngay lập tức.
- Mất dịch quá nhanh khiến cơ thể tụt dốc như đèn sắp tắt, đó là sốc và nó không chờ ai.
- Trong phòng cấp cứu, thứ chạy đua với sốc là thời gian; chậm một nhịp có khi đánh đổi cả mạng người.
- Khi phẫu thuật, chỉ cần sơ suất nhỏ, sốc phản vệ có thể ập đến như cơn bão không báo trước.
Nghĩa 2: Tình trạng tinh thần suy sụp đột ngột do tác động mạnh mẽ của những điều bất lợi đối với bản thân.
1
Học sinh tiểu học
- Nghe tin con mèo mất, bé bị sốc và khóc rất lâu.
- Bị điểm kém bất ngờ, bạn ấy sốc và buồn bã suốt buổi chiều.
- Thấy chiếc xe đạp bị mất, em choáng và bị sốc nên không nói nên lời.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi đội thua ở phút cuối, cả lớp như bị sốc, im lặng nhìn nhau.
- Bức thư từ chối học bổng khiến cô ấy sốc và hoang mang một thời gian.
- Tin ba mẹ chuyển công tác đột ngột làm cậu sốc, mọi kế hoạch học tập đảo lộn.
3
Người trưởng thành
- Nhận quyết định thôi việc, tôi sốc và lặng người.
- Có những cú sốc tinh thần không kịp báo trước, như cánh cửa khép lại ngay trước mặt ta.
- Sau biến cố, anh bảo mình vượt qua được cú sốc nhờ bạn bè nắm tay kéo ra khỏi vùng tối.
- Khi niềm tin vỡ vụn, cú sốc không chỉ làm đau mà còn buộc ta phải lớn lên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác bất ngờ, choáng váng trước một sự việc không mong đợi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo hoặc báo cáo y tế để mô tả tình trạng sức khỏe nghiêm trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hiệu ứng kịch tính, nhấn mạnh cảm xúc của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học để chỉ tình trạng nguy hiểm cần can thiệp y tế khẩn cấp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mạnh mẽ, đột ngột và thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi nói về y tế, nhưng có thể không trang trọng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của một tình huống hoặc cảm xúc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh vui vẻ hoặc tích cực, vì từ này mang ý nghĩa tiêu cực.
- Có thể thay thế bằng từ "choáng" trong một số ngữ cảnh ít nghiêm trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm giác bất ngờ khác như "ngạc nhiên" hay "choáng".
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cơn sốc", "sự sốc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "nặng", "nhẹ") hoặc động từ (như "gây", "trải qua").





