Sở thuộc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(dùng phụ sau d., trong một số tổ hợp). Phạm trù ngữ pháp biểu thị mối quan hệ giữa chủ thể và cái thuộc về chủ thể đó.
Ví dụ:
Từ “của” là dấu hiệu thường gặp để chỉ quan hệ sở thuộc.
Nghĩa: (dùng phụ sau d., trong một số tổ hợp). Phạm trù ngữ pháp biểu thị mối quan hệ giữa chủ thể và cái thuộc về chủ thể đó.
1
Học sinh tiểu học
- Quyền sở thuộc của chiếc bút này là của Minh.
- Vở này thuộc sở thuộc của lớp chúng mình.
- Chiếc cặp có tên An nên sở thuộc của nó là An.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong câu, ta xác định sở thuộc để biết quyển sách ấy là của ai.
- Dấu hiệu sở thuộc giúp phân biệt áo khoác của Lan với áo của bạn khác.
- Cụm từ “ngôi nhà của tôi” thể hiện quan hệ sở thuộc giữa người nói và ngôi nhà.
3
Người trưởng thành
- Từ “của” là dấu hiệu thường gặp để chỉ quan hệ sở thuộc.
- Trong hợp đồng, cần ghi rõ sở thuộc tài sản để tránh tranh chấp.
- Ngôn ngữ thể hiện sở thuộc không chỉ bằng giới từ mà còn bằng trật tự từ.
- Việc xác định sở thuộc trong câu giúp đọc hiểu chính xác vai trò của từng thành tố.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (dùng phụ sau d., trong một số tổ hợp). Phạm trù ngữ pháp biểu thị mối quan hệ giữa chủ thể và cái thuộc về chủ thể đó.
Từ đồng nghĩa:
hữu sở
Từ trái nghĩa:
vô sở
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sở thuộc | rất trang trọng, thuật ngữ ngôn ngữ học; trung tính về cảm xúc; phạm vi hẹp, dùng trong tổ hợp cố định Ví dụ: Từ “của” là dấu hiệu thường gặp để chỉ quan hệ sở thuộc. |
| hữu sở | rất trang trọng, thuật ngữ Hán Việt cổ; mức độ tương đương Ví dụ: Kết cấu hữu sở trong danh ngữ cổ điển. |
| vô sở | trang trọng, Hán Việt; dùng đối lập về mặt quan hệ “có/không có sự thuộc về” trong thuật ngữ Ví dụ: Cấu trúc vô sở biểu thị không có quan hệ sở hữu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật hoặc hành chính để chỉ mối quan hệ sở hữu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong ngữ pháp học và ngôn ngữ học để mô tả mối quan hệ sở hữu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong văn viết.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các văn bản học thuật hoặc khi cần diễn đạt mối quan hệ sở hữu một cách chính xác.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường đi kèm với các từ chỉ chủ thể và đối tượng sở hữu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sở hữu khác như "của" trong tiếng Việt thông thường.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng đúng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để chỉ mối quan hệ sở hữu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ để chỉ mối quan hệ sở hữu, ví dụ: 'tài sản sở thuộc', 'quyền sở thuộc'.






Danh sách bình luận