Sổ tay
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Sổ nhỏ, dễ mang theo người, dùng để ghi chép những điều cần nhớ.
Ví dụ:
Tôi mở sổ tay, ghi lịch hẹn cho tuần tới.
2.
danh từ
Sách cỡ nhỏ, dễ sử dụng, dùng để tra cứu những điều chỉ dẫn cần thiết về một ngành chuyên môn nào đó.
Ví dụ:
Tôi để sổ tay pháp luật trong cặp để tra điều khoản khi cần.
Nghĩa 1: Sổ nhỏ, dễ mang theo người, dùng để ghi chép những điều cần nhớ.
1
Học sinh tiểu học
- Em mang sổ tay để ghi bài cô dặn.
- Mẹ tặng bé một cuốn sổ tay có bìa màu xanh.
- Con viết lịch trực nhật vào sổ tay cho khỏi quên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tôi luôn kẹp sổ tay trong cặp để ghi ý chính khi thầy giảng.
- Bạn Lan ghi những mục tiêu ngày mới vào sổ tay, nhìn là làm ngay.
- Có chuyện buồn vui, mình lặng lẽ viết vào sổ tay để giữ cho riêng mình.
3
Người trưởng thành
- Tôi mở sổ tay, ghi lịch hẹn cho tuần tới.
- Trong những ngày bận rộn, sổ tay như chiếc mỏ neo giữ tôi không trôi quên các việc phải làm.
- Anh đánh dấu một trang sổ tay bằng vé xe cũ, như giữ lại cả một buổi chiều đã qua.
- Mỗi dự định nhỏ khi đặt vào sổ tay bỗng có hình có dạng, không còn chỉ là ý nghĩ thoáng qua.
Nghĩa 2: Sách cỡ nhỏ, dễ sử dụng, dùng để tra cứu những điều chỉ dẫn cần thiết về một ngành chuyên môn nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Cô đưa em cuốn sổ tay an toàn giao thông để xem biển báo.
- Bố có sổ tay trồng cây, xem là biết cách tưới và bón phân.
- Anh trai đọc sổ tay sơ cứu để xử lý vết trầy đúng cách.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm em mang theo sổ tay du lịch để tra các tuyến xe và địa điểm cần thiết.
- Bạn Minh dùng sổ tay hoá học bỏ túi để tra nhanh tính chất của các chất.
- Trong buổi thực hành, thầy nhắc mở sổ tay thí nghiệm để làm đúng từng bước.
3
Người trưởng thành
- Tôi để sổ tay pháp luật trong cặp để tra điều khoản khi cần.
- Đi công trường, anh kỹ sư dựa vào sổ tay thi công như một bản đồ thu gọn.
- Trong bếp, một cuốn sổ tay dinh dưỡng giúp tôi cân đối bữa ăn thay vì nấu theo cảm hứng.
- Trước ca trực, cô điều dưỡng rà lại sổ tay quy trình, mỗi mục là một chốt kiểm an toàn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Sổ nhỏ, dễ mang theo người, dùng để ghi chép những điều cần nhớ.
Từ đồng nghĩa:
notebook
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sổ tay | trung tính; vật dụng thông thường; khẩu ngữ và viết Ví dụ: Tôi mở sổ tay, ghi lịch hẹn cho tuần tới. |
| notebook | vay mượn; khẩu ngữ đô thị; thường chỉ sổ giấy (không phải máy tính) Ví dụ: Cô ấy lôi notebook ra ghi lại địa chỉ. |
| trí nhớ | trung tính; đối lập khái niệm (dùng trí nhớ thay vì sổ); có thể dùng trong nhiều mệnh đề đối lập Ví dụ: Không mang sổ tay, anh ấy chỉ dựa vào trí nhớ. |
Nghĩa 2: Sách cỡ nhỏ, dễ sử dụng, dùng để tra cứu những điều chỉ dẫn cần thiết về một ngành chuyên môn nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sổ tay | trung tính; ngữ vực học thuật/chuyên môn; tính thực dụng Ví dụ: Tôi để sổ tay pháp luật trong cặp để tra điều khoản khi cần. |
| cẩm nang | trung tính–trang trọng; dùng trong chuyên môn, thay được phần lớn ngữ cảnh Ví dụ: Cẩm nang phẫu thuật nội soi này rất hữu ích cho bác sĩ trẻ. |
| giáo trình | trang trọng; khác mục đích (dạy học hệ thống) nên đối lập chức năng trong bối cảnh tra cứu nhanh Ví dụ: Môn này dùng giáo trình chứ không phải sổ tay thực hành. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc ghi chép nhanh những thông tin quan trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng để chỉ các tài liệu tham khảo nhỏ gọn, tiện lợi.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ các tài liệu hướng dẫn hoặc tham khảo chuyên môn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thân thiện, gần gũi, thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh tính tiện lợi và nhỏ gọn của tài liệu hoặc công cụ ghi chép.
- Tránh dùng khi cần diễn đạt sự trang trọng hoặc chính thức.
- Thường được sử dụng trong các tình huống cần ghi nhớ hoặc tra cứu nhanh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "sổ ghi chép" khi chỉ việc ghi chép thông thường.
- Khác biệt với "cẩm nang" ở chỗ "sổ tay" thường nhỏ gọn và ít chi tiết hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mục đích sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cuốn sổ tay", "sổ tay này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (cái, một), tính từ (nhỏ, tiện dụng), động từ (mang, ghi chép).





