Cẩm nang
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Túi gấm trong truyện cổ chứa lời khuyên bí ẩn, khi gặp khó khăn lớn mở ra thì thấy ngay được cách giải quyết.
Ví dụ:
Khi hiểm họa ập đến, họ mở cẩm nang và tìm ra lối thoát.
2.
danh từ
Sách ghi tóm tắt những điều hướng dẫn cần thiết.
Ví dụ:
Tôi xem cẩm nang sử dụng trước khi lắp thiết bị.
Nghĩa 1: Túi gấm trong truyện cổ chứa lời khuyên bí ẩn, khi gặp khó khăn lớn mở ra thì thấy ngay được cách giải quyết.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé ôm chặt cẩm nang, chờ lúc nguy nhất mới mở ra xem.
- Nhờ mở cẩm nang, người lữ khách biết đường thoát khỏi khu rừng.
- Vừa bí bách, nàng rút cẩm nang và đọc lời chỉ dẫn rõ ràng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đến ngõ cụt, chàng trai run tay mở cẩm nang, một kế sách sáng lên như đuốc.
- Trong truyện, cẩm nang chẳng nói dài dòng, chỉ một câu mà tháo nút được rối ren.
- Vừa nghe tiếng trống báo nguy, họ truyền tay nhau cẩm nang như nắm chìa khóa cuối cùng.
3
Người trưởng thành
- Khi hiểm họa ập đến, họ mở cẩm nang và tìm ra lối thoát.
- Cẩm nang trong truyện cổ giống một lời nhắc: bình tĩnh đã, chìa khóa nằm ngay trước mặt.
- Người tướng quân không cậy sức mạnh; ông chờ cẩm nang chỉ một nước đi quyết định.
- Có lúc đời tối sầm, ta ước gì có cẩm nang để nhắc mình nên bước trái hay phải.
Nghĩa 2: Sách ghi tóm tắt những điều hướng dẫn cần thiết.
1
Học sinh tiểu học
- Em mang theo cẩm nang tham quan để biết các quy định của bảo tàng.
- Cô giáo phát cẩm nang an toàn khi đi dã ngoại.
- Bạn nhỏ mở cẩm nang lắp ráp đồ chơi và làm theo từng bước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trước kỳ thi, lớp trưởng chia sẻ cẩm nang ôn tập gọn mà đủ ý.
- Nhóm trưởng soạn cẩm nang tình nguyện với các việc cần làm trong ngày.
- Bạn ấy đọc cẩm nang thí nghiệm để tránh sai bước và hỏng dụng cụ.
3
Người trưởng thành
- Tôi xem cẩm nang sử dụng trước khi lắp thiết bị.
- Một cẩm nang gãy gọn có thể tiết kiệm cho doanh nghiệp nhiều lần thử sai.
- Người hướng dẫn đưa cẩm nang quy trình, nhờ vậy cuộc họp chạy êm và đúng nhịp.
- Giữa vô vàn lời khuyên rối rắm, một cuốn cẩm nang chuẩn hóa giúp ta giữ kỷ luật và tập trung.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Túi gấm trong truyện cổ chứa lời khuyên bí ẩn, khi gặp khó khăn lớn mở ra thì thấy ngay được cách giải quyết.
Nghĩa 2: Sách ghi tóm tắt những điều hướng dẫn cần thiết.
Từ đồng nghĩa:
sổ tay bí kíp
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cẩm nang | Thông dụng, trung tính, chỉ tài liệu hướng dẫn cô đọng. Ví dụ: Tôi xem cẩm nang sử dụng trước khi lắp thiết bị. |
| sổ tay | Trung tính, thông dụng, chỉ sách nhỏ gọn chứa thông tin cần thiết. Ví dụ: Cô ấy luôn mang theo cuốn sổ tay ghi chép các công thức nấu ăn. |
| bí kíp | Khẩu ngữ, nhấn mạnh tính tinh túy, kinh nghiệm hoặc phương pháp hiệu quả. Ví dụ: Đây là bí kíp luyện thi đại học mà anh ấy đã đúc kết. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không sử dụng trực tiếp, nhưng có thể dùng trong các cuộc trò chuyện về sách hướng dẫn hoặc kinh nghiệm sống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các tài liệu hướng dẫn, sách chỉ dẫn trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học, đặc biệt là khi nói về những bí quyết hoặc kinh nghiệm quý báu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ các tài liệu hướng dẫn kỹ thuật hoặc chuyên môn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự hữu ích, giá trị của thông tin hoặc kinh nghiệm được truyền đạt.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ dẫn hoặc chia sẻ kinh nghiệm, thông tin quan trọng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi thông tin không có giá trị thực tiễn.
- Thường được dùng trong các lĩnh vực cần sự hướng dẫn chi tiết và cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sách hoặc tài liệu khác, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Khác biệt với "hướng dẫn" ở chỗ "cẩm nang" thường mang ý nghĩa tổng hợp và có giá trị lâu dài hơn.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ nội dung và giá trị của tài liệu được gọi là "cẩm nang".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cẩm nang hướng dẫn", "cẩm nang du lịch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác, ví dụ: "cẩm nang hữu ích", "viết cẩm nang".





