Sơ sơ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ; thường dùng phụ sau d.). Chỉ một phần nào, một chút ít thôi, không đáng kể.
Ví dụ:
Tôi kiểm tra sơ sơ hồ sơ trước cuộc họp.
Nghĩa: (khẩu ngữ; thường dùng phụ sau d.). Chỉ một phần nào, một chút ít thôi, không đáng kể.
1
Học sinh tiểu học
- Con chỉ ăn sơ sơ cho đỡ đói rồi đi học.
- Mẹ quét sơ sơ sân trước khi trời mưa.
- Tớ đọc sơ sơ bài truyện để biết nội dung.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm mình xem sơ sơ đề cương để nắm ý chính.
- Mình tập sơ sơ vài động tác khởi động trước khi chạy.
- Cô ấy lướt sơ sơ tin nhắn rồi cất điện thoại.
3
Người trưởng thành
- Tôi kiểm tra sơ sơ hồ sơ trước cuộc họp.
- Anh chỉ sửa sơ sơ, nhưng cái máy đã chạy êm hơn hẳn.
- Tối nay tôi nấu sơ sơ, ăn cho qua bữa rồi làm tiếp.
- Đọc sơ sơ báo cáo thôi cũng thấy chỗ nào cần chỉnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ; thường dùng phụ sau d.). Chỉ một phần nào, một chút ít thôi, không đáng kể.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sơ sơ | khẩu ngữ, mức độ rất nhẹ, xuề xòa/giảm nhẹ Ví dụ: Tôi kiểm tra sơ sơ hồ sơ trước cuộc họp. |
| qua loa | trung tính-khẩu ngữ; mức độ nhẹ, ý coi nhẹ Ví dụ: Làm qua loa cho xong thôi. |
| sơ sài | trung tính; mức độ nhẹ–trung bình, thiếu kỹ lưỡng Ví dụ: Chuẩn bị sơ sài nên thiếu sót nhiều. |
| hơi | khẩu ngữ; mức độ rất nhẹ, thường đi kèm động từ/tính từ Ví dụ: Xem hơi một chút rồi đi. |
| chút | khẩu ngữ; rất nhẹ, giảm nhẹ Ví dụ: Nếm chút cho biết. |
| kĩ lưỡng | trung tính; mức độ mạnh, chăm chút đầy đủ Ví dụ: Kiểm tra kĩ lưỡng từng mục. |
| tỉ mỉ | trung tính; mức độ mạnh, chú ý chi tiết Ví dụ: Ghi chép tỉ mỉ từng số liệu. |
| chu đáo | trung tính; mức độ mạnh, đầy đủ, cẩn thận Ví dụ: Chuẩn bị chu đáo cho buổi họp. |
| cặn kẽ | trung tính; mức độ mạnh, đến nơi đến chốn Ví dụ: Giải thích cặn kẽ từng bước. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm mang tính chất đời thường, gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khiêm tốn hoặc giảm nhẹ mức độ của sự việc.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn giảm nhẹ mức độ của một sự việc trong giao tiếp hàng ngày.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt chính xác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là thiếu nghiêm túc nếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Khác biệt với từ "một chút" ở chỗ "sơ sơ" mang sắc thái thân mật hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc động từ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nói sơ sơ", "biết sơ sơ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ hoặc động từ, ví dụ: "kiến thức sơ sơ", "hiểu sơ sơ".






Danh sách bình luận