Sờ lên gáy
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Tự mình nhìn lại chính mình (cũng có thể thấy cái xấu mà mình tưởng chỉ người khác mới có).
Ví dụ:
Tôi sờ lên gáy và thấy mình không vô can.
Nghĩa: Tự mình nhìn lại chính mình (cũng có thể thấy cái xấu mà mình tưởng chỉ người khác mới có).
1
Học sinh tiểu học
- Em sờ lên gáy mình và hiểu ra: mình cũng từng nói dối, không chỉ bạn kia.
- Nghe cô nhắc về giữ trật tự, Minh sờ lên gáy, nhớ hôm qua mình cũng làm ồn.
- Thấy bạn bị chê ích kỉ, Lan sờ lên gáy, nhận ra mình cũng hay ôm đồ chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy phân tích lỗi đi trễ, tôi sờ lên gáy, chợt nhận ra mình cũng thường viện cớ.
- Chê bạn làm bài cẩu thả xong, nó sờ lên gáy, thấy vở mình cũng đầy vệt tẩy.
- Nghe chuyện nói xấu sau lưng, con bé sờ lên gáy, nhớ lại lần mình buột miệng trên mạng.
3
Người trưởng thành
- Tôi sờ lên gáy và thấy mình không vô can.
- Hay trách người khác nóng nảy, đến lúc nổi đoá, tôi mới sờ lên gáy mà ngượng.
- Phê bình thói hời hợt, rồi đọc lại bản thảo của mình, tôi sờ lên gáy, cẩn thận hơn từng dòng.
- Đi qua một đổ vỡ, tôi sờ lên gáy, tập nói lời xin lỗi trước khi đòi người ta hoàn hảo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật để nhắc nhở ai đó tự kiểm điểm bản thân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự tự nhận thức.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhắc nhở nhẹ nhàng, có phần hài hước.
- Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn khuyến khích ai đó tự nhìn lại hành động của mình một cách nhẹ nhàng.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần sự nghiêm túc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các cụm từ khác có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác nhau.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm là chỉ trích.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy sờ lên gáy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng làm chủ ngữ, ví dụ: "Tôi sờ lên gáy".






Danh sách bình luận