Sơ kiến
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ). Gặp nhau lần đầu.
Ví dụ:
Tôi sơ kiến anh ở buổi họp ngắn lúc sáng.
Nghĩa: (cũ). Gặp nhau lần đầu.
1
Học sinh tiểu học
- Gặp cô giáo trong ngày khai giảng, em vui vì được sơ kiến.
- Bạn mới chuyển đến lớp, chúng em sơ kiến ở sân trường.
- Chiều nay em sơ kiến chú hàng xóm khi đi nhờ bơm xe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chúng mình sơ kiến trong buổi tập câu lạc bộ và nhanh chóng làm quen.
- Nhóm chat rủ đi cà phê, đến nơi mới biết ai nấy đều chỉ vừa sơ kiến.
- Trong chuyến dã ngoại, tớ sơ kiến bạn hướng dẫn và thấy bạn rất nhiệt tình.
3
Người trưởng thành
- Tôi sơ kiến anh ở buổi họp ngắn lúc sáng.
- Ta sơ kiến giữa hành lang bệnh viện, một cái gật đầu đủ để nhớ mặt nhau.
- Trong một thành phố lạ, cái sơ kiến ở quán ăn nhỏ bỗng trở thành mối thân quen dài lâu.
- Chúng tôi sơ kiến trong cơn mưa đầu mùa, lời chào nhẹ như hạt mưa rơi trên vai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Gặp nhau lần đầu.
Từ đồng nghĩa:
sơ ngộ
Từ trái nghĩa:
tái kiến
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sơ kiến | trang trọng, cổ; trung tính về cảm xúc; mức độ nhẹ Ví dụ: Tôi sơ kiến anh ở buổi họp ngắn lúc sáng. |
| sơ ngộ | cổ, văn chương; trang trọng; mức độ tương đương Ví dụ: Chúng tôi sơ ngộ nơi bến nước chiều thu. |
| tái kiến | trang trọng, cổ; chỉ gặp lại; trái nghĩa trực tiếp về lần gặp Ví dụ: Sau nhiều năm, chúng ta mới tái kiến tại kinh kỳ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc văn học cổ điển.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc khi muốn tạo phong cách cổ kính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện phong cách cổ điển, trang trọng.
- Thường gợi cảm giác hoài niệm, lịch sự.
- Phù hợp với văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ điển hoặc trong các tác phẩm văn học cổ.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại.
- Thường được thay thế bằng từ "gặp lần đầu" trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại có nghĩa tương tự.
- Khác biệt với "gặp gỡ" ở chỗ nhấn mạnh lần đầu tiên gặp mặt.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chúng tôi sơ kiến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng, ví dụ: "tôi sơ kiến anh ấy".





