Số dương
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Số lớn hơn số không; đối lập với số âm.
Ví dụ:
Tiền lãi được ghi bằng số dương.
Nghĩa: Số lớn hơn số không; đối lập với số âm.
1
Học sinh tiểu học
- Trên trục số, thầy cô tô màu xanh cho các số dương.
- Nhiệt độ tăng lên thì bạn Lan nói: đó là số dương.
- Bạn Nam đếm bước tiến về phía trước và gọi đó là các số dương.
2
Học sinh THCS – THPT
- Điểm nằm bên phải số không trên trục số luôn đại diện cho một số dương.
- Khi độ cao so với mực nước biển được ghi là dương, điều đó nghĩa là chúng ta đang đứng trên mặt biển.
- Dòng tiền vào tài khoản mang dấu dương cho thấy bạn đang có thêm tiền.
3
Người trưởng thành
- Tiền lãi được ghi bằng số dương.
- Trong báo cáo, chỉ số dương nhắc tôi rằng xu hướng vẫn đang đi lên.
- Bảo toàn năng lượng khiến tôi nhớ rằng độ lớn công thực hiện có thể được tính như một số dương, còn chiều chỉ là quy ước.
- Giữ tâm thế số dương: nhìn vào phần tăng thêm thay vì phần hụt đi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Số lớn hơn số không; đối lập với số âm.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| số dương | Thuật ngữ toán học, trung tính, chính xác, trang trọng-khoa học Ví dụ: Tiền lãi được ghi bằng số dương. |
| số âm | trung tính, thuật ngữ chuẩn, đối lập trực tiếp Ví dụ: Số âm nhỏ hơn 0, đối lập với số dương. |
| số không | trung tính, biên ranh trong ngữ cảnh so sánh dấu; dùng cẩn trọng Ví dụ: Số không không phải số dương cũng không phải số âm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, đặc biệt là toán học và khoa học tự nhiên.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong toán học, vật lý và các ngành khoa học kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chính xác và khách quan, không mang cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ tính chất của một số trong các bài toán hoặc phân tích khoa học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến toán học hoặc khoa học.
- Không có biến thể, nhưng cần phân biệt rõ với 'số âm'.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với 'số âm', cần chú ý đến định nghĩa.
- Không nên dùng từ này trong ngữ cảnh không liên quan đến số học.
- Đảm bảo hiểu rõ khái niệm để sử dụng chính xác trong các bài toán hoặc phân tích khoa học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một số dương", "các số dương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, các), tính từ (lớn, nhỏ), hoặc động từ (là, có).





