Số âm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Số bé hơn số không; đối lập với số dương.
Ví dụ: Doanh thu tháng này rơi vào số âm.
Nghĩa: Số bé hơn số không; đối lập với số dương.
1
Học sinh tiểu học
  • Số âm đứng bên trái số không trên trục số.
  • Khi nhiệt độ xuống dưới không độ, ta nói nhiệt độ là số âm.
  • Trong phép cộng, thêm một số âm có thể làm kết quả nhỏ hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trên bản đồ độ cao, vùng thấp hơn mực nước biển được ghi bằng số âm.
  • Khi tính lãi lỗ, kết quả âm nghĩa là số tiền rơi vào số âm.
  • Nhiệt kế cắm ngoài trời báo số âm, nên băng giá dễ hình thành.
3
Người trưởng thành
  • Doanh thu tháng này rơi vào số âm.
  • Khi rủi ro bị đánh giá quá thấp, kỳ vọng lợi nhuận có thể trượt xuống số âm mà không ai ngờ.
  • Trong những đêm lạnh, nhiệt độ hạ về số âm, và thành phố bỗng im tiếng như nín thở.
  • Ngân sách nếu để kéo dài tình trạng số âm, niềm tin thị trường sẽ mòn dần.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Số bé hơn số không; đối lập với số dương.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
số âm thuật ngữ toán học, trung tính, trang trọng-văn bản học thuật Ví dụ: Doanh thu tháng này rơi vào số âm.
số dương chuẩn mực, học thuật; đối lập trực tiếp Ví dụ: Mọi số không phải số dương thì hoặc là số âm hoặc bằng 0.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các tình huống giáo dục hoặc giải thích đơn giản về toán học.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, giáo trình toán học hoặc các bài báo khoa học liên quan đến số học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học, tài chính và các ngành kỹ thuật liên quan đến số liệu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang cảm xúc hay thái độ.
  • Thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt các khái niệm toán học liên quan đến số học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến toán học hoặc số liệu.
  • Không có biến thể phổ biến, nhưng có thể được giải thích thêm bằng các ví dụ cụ thể trong giáo dục.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với khái niệm số dương, cần chú ý đến định nghĩa cơ bản.
  • Khác biệt rõ ràng với số dương, cần hiểu rõ để sử dụng chính xác trong ngữ cảnh toán học.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các ví dụ hoặc bài tập thực hành trong học tập.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "số âm này", "một số âm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (này, đó), lượng từ (một, vài), hoặc động từ (là, có).
số dương số không số nguyên số thực số tự nhiên số phức số chẵn số lẻ số nguyên tố số thập phân