Sít sít

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rất sít.
Ví dụ: Những viên gạch xếp sít sít, thành tường chắc chắn.
Nghĩa: Rất sít.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ghép hai mảnh lego sít sít, không rơi ra.
  • Em kéo khóa áo đến cổ, áo khép lại sít sít.
  • Lá cây mọc sít sít che kín mặt đất.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hàng người đứng sít sít trước cổng sân vận động.
  • Cậu buộc dây giày sít sít nên chạy không bị tuột.
  • Mưa rơi sít sít trên mặt đường, nhìn như tấm màn mỏng.
3
Người trưởng thành
  • Những viên gạch xếp sít sít, thành tường chắc chắn.
  • Trong toa tàu giờ cao điểm, người đứng sít sít, ai cũng nín thở giữ chỗ.
  • Cô khép rèm sít sít, chừa một khe nhỏ cho ánh chiều lách vào.
  • Những con chữ in sít sít trên trang báo cũ, dồn nén cả một ngày tin tức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rất sít.
Từ đồng nghĩa:
rất sít
Từ Cách sử dụng
sít sít nhấn mạnh mức độ; khẩu ngữ, giảm nhẹ; sắc thái thân mật Ví dụ: Những viên gạch xếp sít sít, thành tường chắc chắn.
rất sít trung tính, nhấn mạnh mức độ; giải thích tương đương Ví dụ: Nắp đậy rất sít, không lọt khí.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả khoảng cách rất gần hoặc sự chật chội.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh cụ thể, sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự gần gũi, thân mật trong giao tiếp hàng ngày.
  • Phong cách khẩu ngữ, không trang trọng.
  • Thường mang sắc thái miêu tả cụ thể, sinh động.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự gần gũi hoặc chật chội.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống miêu tả cụ thể, không trừu tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả khoảng cách khác như "gần" hoặc "sát".
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong các câu miêu tả đời thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất sít sít".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
sít khít kít chặt chật đặc san sát liền sát kề cận
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...