Sinh sau để muộn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thuộc thể hệ sau, ra đời sau (hàm ý phải chịu thua kém hoặc thiệt thòi). Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự thiệt thòi của người trẻ so với người đi trước.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo sắc thái cảm xúc về sự thiệt thòi hoặc kém cỏi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác thiệt thòi, kém cỏi so với người đi trước.
- Thường mang sắc thái khẩu ngữ, không trang trọng.
- Thích hợp trong các tình huống giao tiếp thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiệt thòi của thế hệ trẻ.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc văn chương.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự kém cỏi khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để chỉ trích trực tiếp người khác, dễ gây hiểu lầm.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các tình huống không chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là một cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy sinh sau để muộn."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc thế hệ, ví dụ: "thế hệ trẻ sinh sau để muộn."
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận