Siêu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Ấm bằng đất nung, có tay cầm, dùng để đun nước hoặc sắc thuốc.
Ví dụ: Nhà tôi vẫn giữ một cái siêu đất để pha trà.
2.
danh từ
cn. siêu đao. Bình khí thời xưa, có cán dài, lưỡi to, sắc, mũi hơi quặp lại, dùng để chém.
3. Yếu tố ghép trước để cấu tạo danh từ, tính từ, động từ, có nghĩa “cao hơn, vượt lên trên, vượt ra ngoài”.
Ví dụ: Đội ngũ đã đạt mốc tăng trưởng siêu ấn tượng trong quý vừa rồi.
Nghĩa 1: Ấm bằng đất nung, có tay cầm, dùng để đun nước hoặc sắc thuốc.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà ngoại đặt siêu lên bếp than để đun nước.
  • Mẹ rót trà từ cái siêu đất thơm mùi ấm.
  • Bố cẩn thận nhấc siêu xuống vì nước đã sôi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bà nội dùng siêu đất sắc nồi thuốc bắc cho cả nhà.
  • Khói mỏng bay ra từ miệng siêu, thơm mùi lá trong vườn.
  • Cậu bạn tò mò nhấc nắp siêu, hơi nóng phả lên mờ cả kính.
3
Người trưởng thành
  • Nhà tôi vẫn giữ một cái siêu đất để pha trà.
  • Tiếng nước reo trong siêu gợi nhớ những buổi chiều quê yên ả.
  • Mùi đất nung ấm lên trong siêu làm ấm cả gian bếp cũ.
  • Một ấm thuốc bắc ninh riu riu trong siêu, kiên nhẫn như lời dặn của mẹ.
Nghĩa 2: cn. siêu đao. Bình khí thời xưa, có cán dài, lưỡi to, sắc, mũi hơi quặp lại, dùng để chém.
Nghĩa 3: Yếu tố ghép trước để cấu tạo danh từ, tính từ, động từ, có nghĩa “cao hơn, vượt lên trên, vượt ra ngoài”.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Hân chạy siêu nhanh trong giờ thể dục.
  • Cửa hàng bán giảm giá siêu khủng dịp cuối tuần.
  • Hôm nay trời siêu nóng nên cả lớp muốn ăn kem.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy giải bài khó với tốc độ siêu ấn tượng.
  • Bộ phim mới có hiệu ứng siêu mãn nhãn, ai xem cũng trầm trồ.
  • Nhờ luyện tập đều, cô bạn đạt thành tích siêu ổn định ở đường chạy.
3
Người trưởng thành
  • Đội ngũ đã đạt mốc tăng trưởng siêu ấn tượng trong quý vừa rồi.
  • Cô đầu bếp biến món dân dã thành trải nghiệm siêu tinh tế mà vẫn giữ hồn vị cũ.
  • Khi áp lực dồn dập, kỹ năng quản trị thời gian siêu hiệu quả là chiếc phao cứu sinh.
  • Giữa cơn bão thông tin, giữ được sự tập trung siêu bền bỉ là lợi thế hiếm có.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không sử dụng với nghĩa "ấm bằng đất nung" hoặc "bình khí"; phổ biến hơn với nghĩa "cao hơn, vượt lên trên" trong các từ ghép như "siêu nhân", "siêu thị".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các từ ghép để chỉ sự vượt trội, ví dụ "siêu cường", "siêu âm".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, ấn tượng, ví dụ "siêu thực".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các thuật ngữ chuyên ngành như "siêu dẫn", "siêu âm".
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự vượt trội, cao cấp hoặc đặc biệt.
  • Phong cách thường trang trọng khi dùng trong văn viết và chuyên ngành.
  • Khẩu ngữ khi dùng trong các từ ghép phổ biến hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vượt trội hoặc đặc biệt của một đối tượng.
  • Tránh dùng khi không cần thiết phải nhấn mạnh, có thể thay bằng từ khác đơn giản hơn.
  • Thường kết hợp với các từ khác để tạo thành từ ghép có nghĩa cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng không có yếu tố "siêu".
  • Khác biệt tinh tế với "rất" ở chỗ "siêu" thường mang nghĩa vượt trội hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, có thể kết hợp với các phụ từ như "cái", "chiếc" khi chỉ vật dụng cụ thể.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "chiếc"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái siêu", "chiếc siêu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (cái, chiếc) và có thể đi kèm với tính từ chỉ đặc điểm (lớn, nhỏ).
ấm nồi niêu chảo bình lọ gốm sứ đao kiếm