Sâu quảng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bệnh loét sâu ở chân do vi khuẩn ăn vào phần mềm, khó lành.
Ví dụ:
Anh ấy bị sâu quảng ở chân, vết loét dai dẳng và đau nhức.
Nghĩa: Bệnh loét sâu ở chân do vi khuẩn ăn vào phần mềm, khó lành.
1
Học sinh tiểu học
- Ông cụ trong xóm bị sâu quảng ở chân nên đi lại rất đau.
- Chân bác hàng xóm bị sâu quảng, vết loét cứ rỉ và không khép miệng.
- Cô y tá dặn phải rửa sạch vết thương để không thành sâu quảng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vết thương ở cẳng chân không được chăm sóc đúng cách có thể trở thành sâu quảng, loét sâu và dai dẳng.
- Thấy vết loét ở chân ngày càng ăn rộng, bà cụ sợ đó là sâu quảng nên đi khám ngay.
- Trong buổi ngoại khóa, điều dưỡng nhắc rằng vệ sinh kém có thể khiến vết trầy biến thành sâu quảng khó chữa.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy bị sâu quảng ở chân, vết loét dai dẳng và đau nhức.
- Vết loét bỏ mặc lâu ngày hóa sâu quảng, nhắc người ta rằng cơ thể luôn cần được chăm sóc đúng cách.
- Ở vùng ẩm thấp, thiếu điều kiện y tế, sâu quảng trở thành nỗi ám ảnh của những đôi chân mưu sinh.
- Bác sĩ nói thẳng: nếu chậm điều trị, sâu quảng sẽ ăn dần vào thịt, để lại sẹo và nỗi sợ kéo dài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, báo cáo sức khỏe cộng đồng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt là trong các tài liệu về bệnh truyền nhiễm và chăm sóc sức khỏe.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách chuyên ngành, thường dùng trong ngữ cảnh y học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các bệnh lý liên quan đến nhiễm trùng da.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc khi người nghe không có kiến thức y khoa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bệnh ngoài da khác.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một vết sâu quảng", "sâu quảng này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ mức độ (nặng, nhẹ) hoặc động từ chỉ trạng thái (bị, mắc).






Danh sách bình luận