Sát phạt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(cũ). Đánh giết.
Ví dụ:
Trong sử cũ, họ dùng gươm giáo để sát phạt kẻ chống đối.
2.
động từ
(kng.). Tranh phần hơn thua một cách quyết liệt, cay cú.
Ví dụ:
Họ kinh doanh theo kiểu sát phạt, quyết giành từng khách một.
Nghĩa 1: (cũ). Đánh giết.
1
Học sinh tiểu học
- Trong truyện cổ, nhà vua cấm binh lính đi sát phạt dân lành.
- Ông quan độc ác ra lệnh sát phạt những người vô tội, khiến ai cũng sợ.
- Nghe chuyện xưa có giặc đến sát phạt, dân làng chạy trốn vào rừng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sử sách chép rằng triều đình ấy dùng luật hà khắc, thường sai quân đi sát phạt để giữ quyền lực.
- Nhân vật phản diện trong tiểu thuyết luôn mưu toan sát phạt để dập tắt mọi phản kháng.
- Bài học lịch sử cho thấy khi cường quyền chọn sát phạt, đất nước dễ rơi vào cảnh loạn lạc.
3
Người trưởng thành
- Trong sử cũ, họ dùng gươm giáo để sát phạt kẻ chống đối.
- Những trang biên niên dày mùi khói lửa, nơi mỗi quyết sách đều có thể dẫn đến sát phạt.
- Khi quyền lực đặt trên lưỡi gươm, ngôn ngữ chỉ còn lại mệnh lệnh và sát phạt.
- Không có chỗ cho đối thoại khi người ta quen giải quyết mâu thuẫn bằng sát phạt.
Nghĩa 2: (kng.). Tranh phần hơn thua một cách quyết liệt, cay cú.
1
Học sinh tiểu học
- Hai bạn chơi cờ mà không sát phạt, chỉ vui vẻ học cách đi quân.
- Trong giờ đá cầu, cả nhóm hứa thi đấu công bằng, không sát phạt nhau.
- Chúng tớ cùng làm bài tập, không ai sát phạt, chỉ giúp nhau làm đúng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong trận bóng, có người đá rát như muốn sát phạt, làm không khí căng thẳng.
- Ở cuộc thi hùng biện, vài đội tranh luận sát phạt từng ý, không chịu nhường nhau.
- Trên mạng, có bạn bình luận kiểu sát phạt, chỉ tìm cách bắt bẻ hơn thua.
3
Người trưởng thành
- Họ kinh doanh theo kiểu sát phạt, quyết giành từng khách một.
- Cuộc thương thuyết biến thành màn sát phạt, khi ai cũng chỉ chăm chăm thắng.
- Trong công việc, đôi khi người ta sát phạt nhau bằng chỉ số và báo cáo, quên mất mục tiêu chung.
- Nếu mang tâm thế sát phạt vào tình thân, mọi câu nói vô tình hóa thành mũi dao.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cũ). Đánh giết.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sát phạt | mạnh, bạo lực, sắc lạnh; cổ/văn học; sắc thái tàn bạo Ví dụ: Trong sử cũ, họ dùng gươm giáo để sát phạt kẻ chống đối. |
| tàn sát | mạnh, lạnh lùng; trang trọng/báo chí Ví dụ: Quân xâm lược tàn sát dân lành. |
| chém giết | mạnh, thô ráp; khẩu ngữ–miêu tả hỗn chiến Ví dụ: Hai băng nhóm chém giết suốt đêm. |
| giết chóc | mạnh, u ám; văn chương/báo chí Ví dụ: Chiến tranh gieo rắc giết chóc khắp nơi. |
| khoan hồng | trung tính–tích cực; trang trọng/pháp lý Ví dụ: Triều đình khoan hồng cho kẻ bại trận. |
| tha mạng | nhẹ hơn; khẩu ngữ–trực tiếp Ví dụ: Hắn quỳ xin tha mạng kẻ thù. |
| cứu sống | tích cực, nhân đạo; trung tính Ví dụ: Bác sĩ đã cứu sống nhiều nạn nhân. |
Nghĩa 2: (kng.). Tranh phần hơn thua một cách quyết liệt, cay cú.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về cờ bạc, cá cược hoặc các tình huống cạnh tranh gay gắt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về kinh tế, thể thao hoặc các lĩnh vực có tính cạnh tranh cao.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh mạnh mẽ, thể hiện sự quyết liệt trong hành động hoặc cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quyết liệt, căng thẳng và đôi khi có phần tiêu cực.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cạnh tranh gay gắt hoặc hành động quyết liệt.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự nhẹ nhàng, lịch sự.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi miêu tả các tình huống căng thẳng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng ít tiêu cực hơn như "cạnh tranh".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ nghiêm trọng của hành động.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động quyết liệt.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ta sát phạt đối thủ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đối tượng bị tác động, ví dụ: "đối thủ", "kẻ thù".





