Sang sửa

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như sửa sang.
Ví dụ: Anh sang sửa căn bếp để tiện nấu nướng hơn.
Nghĩa: Như sửa sang.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ sang sửa lại góc học tập cho gọn gàng.
  • Cô lao công sang sửa hàng ghế cho thẳng hàng.
  • Bố sang sửa vườn hoa để đường đi sạch sẽ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cuối tuần, cả lớp cùng sang sửa bảng tin cho đẹp mắt hơn.
  • Nhà trường đang sang sửa thư viện, nên tạm đóng cửa vài ngày.
  • Tết đến, ai cũng tất bật sang sửa nhà cửa, treo thêm dải đèn cho ấm áp.
3
Người trưởng thành
  • Anh sang sửa căn bếp để tiện nấu nướng hơn.
  • Có những mối quan hệ chỉ cần mình nhẹ tay sang sửa, mọi thứ đã khác hẳn.
  • Cô quyết định sang sửa căn phòng trọ, như một cách tự chăm sóc chính mình.
  • Thành phố sang sửa con hẻm cũ, và người ta bỗng thấy ký ức được chải chuốt lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Ít phổ biến, thường dùng "sửa sang" hơn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, "sửa sang" được dùng nhiều hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo âm điệu hoặc phong cách cổ điển.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chăm chút, tỉ mỉ trong việc chỉnh sửa.
  • Phong cách cổ điển, trang trọng hơn so với "sửa sang".
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác trang trọng hoặc cổ điển.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại, thông thường.
  • Thường được dùng trong văn chương để tạo âm điệu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "sửa sang" trong ngữ cảnh thông thường.
  • "Sang sửa" có sắc thái cổ điển hơn, cần chú ý khi lựa chọn từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp của hai từ đơn "sang" và "sửa".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy sang sửa nhà cửa."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (nhà cửa, đồ đạc), phó từ (đang, sẽ), và lượng từ (một chút, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...