Sáng láng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1. Có nhiều ánh sáng, rất sáng.
Ví dụ: Cửa tiệm bật hết đèn, mặt kính sáng láng.
2. Có khả năng nhận thức rõ ràng; minh mẫn.
Ví dụ: Cụ già vẫn sáng láng, chuyện cũ kể đâu ra đấy.
Nghĩa 1: Có nhiều ánh sáng, rất sáng.
1
Học sinh tiểu học
  • Sáng sớm, cửa sổ mở ra, cả phòng sáng láng.
  • Ngoài sân, mặt trời lên làm mái ngói sáng láng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bóng đèn mới thay khiến căn bếp sáng láng, nhìn đâu cũng rõ.
  • Trời quang mây tạnh nên hành lang trường học sáng láng suốt buổi.
3
Người trưởng thành
  • Cửa tiệm bật hết đèn, mặt kính sáng láng.
  • Phố vừa mưa xong, mặt đường rửa sạch, ánh đèn hắt xuống thành một dải sáng láng.
Nghĩa 2: Có khả năng nhận thức rõ ràng; minh mẫn.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo giải thích một lần, em đã hiểu ngay, đầu óc thật sáng láng.
  • Ông ngoại nhớ tên từng cháu, nói chuyện sáng láng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn lớp trưởng xử lý tình huống gọn gàng, cách nghĩ rất sáng láng.
  • Đọc bài văn, cô khen lập luận sáng láng, không vòng vo.
3
Người trưởng thành
  • Cụ già vẫn sáng láng, chuyện cũ kể đâu ra đấy.
  • Sau giấc ngủ đủ, đầu óc sáng láng, quyết định cũng dứt khoát hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có nhiều ánh sáng, rất sáng.
Từ đồng nghĩa:
rực rỡ chói lọi sáng rỡ
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sáng láng mạnh; miêu tả độ sáng vật lý; trung tính; dùng phổ thông Ví dụ: Cửa tiệm bật hết đèn, mặt kính sáng láng.
rực rỡ mạnh; thiên về ánh sáng chói lòa; văn chương/miêu tả Ví dụ: Trời trưa rực rỡ, sân gạch sáng rực rỡ.
chói lọi rất mạnh; gắt, có phần gây chói; khẩu ngữ/phổ thông Ví dụ: Đèn pha chói lọi cả một góc phố.
sáng rỡ mạnh; tô đậm độ sáng nổi bật; khẩu ngữ/phổ thông Ví dụ: Căn phòng sáng rỡ sau khi thay bóng đèn.
tối tăm mạnh; thiếu sáng trầm trọng; trung tính Ví dụ: Lối đi tối tăm khiến ai cũng ngại bước.
u ám mức mạnh vừa; tối mờ, nặng nề; văn chương/phổ thông Ví dụ: Bầu trời u ám phủ kín khu rừng.
Nghĩa 2: Có khả năng nhận thức rõ ràng; minh mẫn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sáng láng tích cực; đánh giá trí tuệ minh triết; trang trọng/văn chương Ví dụ: Cụ già vẫn sáng láng, chuyện cũ kể đâu ra đấy.
minh mẫn trung tính–trang trọng; rõ ràng, tỉnh táo về trí tuệ Ví dụ: Cụ vẫn minh mẫn, nhớ mọi chuyện.
sáng suốt trang trọng; phán đoán đúng đắn, nhìn thấu Ví dụ: Quyết định sáng suốt cứu cả tập thể.
thông tuệ mạnh; học thuật/văn chương; trí tuệ vượt trội Ví dụ: Ông nổi tiếng thông tuệ từ trẻ.
u mê mạnh; thiếu sáng suốt, mê muội; văn chương/khẩu ngữ Ví dụ: Vì u mê nên hắn làm điều dại dột.
tối dạ khẩu ngữ; trí tuệ kém, hiểu chậm; sắc thái chê bai Ví dụ: Nó tối dạ nên học mãi không vào.
đần độn mạnh; xúc phạm/chê bai; khẩu ngữ Ví dụ: Đừng gọi người khác là đần độn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi trí tuệ hoặc khả năng nhận thức của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất tôn vinh hoặc miêu tả tích cực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh đẹp, tích cực về một nhân vật hoặc bối cảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khen ngợi, tích cực và tôn vinh.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn khen ngợi trí tuệ hoặc khả năng nhận thức của ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc châm biếm.
  • Thường dùng trong các ngữ cảnh tích cực, tôn vinh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thông minh khác như "thông minh", "minh mẫn".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ; thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ (ví dụ: "trí tuệ sáng láng") hoặc đứng một mình làm vị ngữ (ví dụ: "Căn phòng này sáng láng").
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (trí tuệ, căn phòng) và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ (rất, cực kỳ).