Sấm kí
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
sấm ký. d. Sách chép những lời sấm.
Ví dụ:
Thư viện địa phương còn lưu một bản sấm ký viết bằng chữ Nôm.
Nghĩa: sấm ký. d. Sách chép những lời sấm.
1
Học sinh tiểu học
- Sư cụ giữ cuốn sấm ký trong tủ gỗ của chùa.
- Ông kể chuyện làng có cuốn sấm ký nói về mùa màng.
- Con đọc thấy trong sấm ký có những câu tiên đoán lạ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong tiết Văn, chúng tớ tranh luận xem sấm ký là ghi chép lời ai và nhằm báo trước điều gì.
- Người ta chuyền tay nhau một bản sấm ký cũ, mỗi câu đều đầy ẩn ý về thời cuộc.
- Bạn mình bảo đọc sấm ký như giải câu đố, càng đọc càng thấy nhiều lớp nghĩa.
3
Người trưởng thành
- Thư viện địa phương còn lưu một bản sấm ký viết bằng chữ Nôm.
- Cụ đồ xem sấm ký để đối chiếu biến động trời đất, như một thói quen đã thành nếp sống văn hóa.
- Mỗi khi xã hội đổi thay, những trang sấm ký lại được giở ra, không phải để tin tuyệt đối, mà để tìm một cách hiểu về thời thế.
- Có người cất sấm ký như giữ một mạch ngầm ký ức, nơi chữ nghĩa vừa mơ hồ vừa dẫn dắt niềm tin.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, văn hóa hoặc nghiên cứu tôn giáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học có yếu tố huyền bí hoặc lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu về văn hóa dân gian, tôn giáo và lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự huyền bí, cổ xưa và trang trọng.
- Thường thuộc văn viết và nghiên cứu học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các tài liệu lịch sử hoặc văn hóa có yếu tố tiên tri.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc giao tiếp hàng ngày.
- Thường không có biến thể phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ liên quan đến tiên tri hoặc dự đoán.
- Khác biệt với "tiên tri" ở chỗ "sấm ký" thường gắn liền với văn bản cổ.
- Cần chú ý ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa hai từ "sấm" và "ký".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cuốn", "quyển"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cuốn sấm ký".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ vật như "sách", "quyển" và các tính từ chỉ tính chất như "cổ", "bí ẩn".






Danh sách bình luận