Sai dịch
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Việc lao động có tính chất bắt buộc, phục dịch ở cửa công thời phong kiến.
Ví dụ:
Hồi ấy, nhiều người phải chịu cảnh sai dịch.
2.
danh từ
Người làm sai dịch.
Ví dụ:
Gã sai dịch đứng chờ lệnh.
Nghĩa 1: Việc lao động có tính chất bắt buộc, phục dịch ở cửa công thời phong kiến.
1
Học sinh tiểu học
- Dân làng bị gọi đi làm sai dịch ở đồn nha.
- Ông lão thở dài vì phải gánh sai dịch cho tri huyện.
- Mẹ kể ngày xưa người ta khổ vì sai dịch của quan.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong truyện, anh nông dân bị bắt đi làm sai dịch, bỏ dở mùa gặt.
- Sai dịch khiến nhiều người phải rời ruộng đồng để phục dịch quan lại.
- Nhà nghiên cứu viết rằng sai dịch là gánh nặng đè lên vai dân đen thời cũ.
3
Người trưởng thành
- Hồi ấy, nhiều người phải chịu cảnh sai dịch.
- Sai dịch như sợi xích vô hình, trói buộc thân phận người dưới quyền.
- Những đêm dài đi phu, họ hiểu thế nào là mồ hôi của kiếp sai dịch.
- Nhắc đến sai dịch là nhắc đến cả một cơ chế lấy sức dân nuôi quyền lực.
Nghĩa 2: Người làm sai dịch.
1
Học sinh tiểu học
- Anh ấy là sai dịch của nha môn.
- Sai dịch mặc áo chéo, đứng gác trước cổng phủ.
- Chú sai dịch dẫn đường cho đoàn người vào công đường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tên sai dịch cầm gậy, quát tháo để dẹp lối cho quan.
- Một tốp sai dịch kéo đến làng, dán cáo thị lên đình.
- Trong đoạn phim, sai dịch theo lệnh tri phủ đi bắt người.
3
Người trưởng thành
- Gã sai dịch đứng chờ lệnh.
- Sai dịch ấy chỉ là mắt xích nhỏ trong bộ máy cũ.
- Ngó vẻ bặm trợn, người sai dịch vẫn lộ nét mệt mỏi của kẻ làm dâu trăm họ.
- Qua trang sách, bóng dáng sai dịch hiện ra: trung thành với roi gậy hơn là công lý.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Việc lao động có tính chất bắt buộc, phục dịch ở cửa công thời phong kiến.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sai dịch | Cổ, trang trọng; sắc thái tiêu cực, ép buộc; ngữ cảnh lịch sử Ví dụ: Hồi ấy, nhiều người phải chịu cảnh sai dịch. |
| tạp dịch | Trung tính–cổ; rộng hơn chút nhưng thường dùng cho việc vặt bắt buộc ở công Ví dụ: Dân đinh bị bắt đi làm tạp dịch cho nha phủ. |
| tự nguyện | Trung tính; hiện đại; đối lập về tính bắt buộc–tự nguyện (dù khác phạm trù lịch sử) Ví dụ: Họ tham gia lao động tự nguyện vì làng. |
Nghĩa 2: Người làm sai dịch.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sai dịch | Cổ, hành chính thời phong kiến; trung tính–miêu tả Ví dụ: Gã sai dịch đứng chờ lệnh. |
| quan lại | Cổ, trang trọng; đối lập vai trò người thi hành–người cầm quyền Ví dụ: Quan lại truyền lệnh, sai dịch chạy giấy tờ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về thời phong kiến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tái hiện bối cảnh lịch sử hoặc tạo không khí cổ xưa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sắc thái trang trọng, cổ kính, thường gắn liền với bối cảnh lịch sử.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tác phẩm văn học hoặc nghiên cứu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các khía cạnh lịch sử hoặc trong các tác phẩm văn học có bối cảnh phong kiến.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc các văn bản không liên quan đến lịch sử.
- Không có nhiều biến thể, thường giữ nguyên nghĩa gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ công việc hiện đại nếu không hiểu rõ bối cảnh lịch sử.
- Khác biệt với từ "công chức" hiện đại, cần chú ý khi dịch hoặc giải thích.
- Để sử dụng tự nhiên, cần có kiến thức về lịch sử và bối cảnh phong kiến.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sai dịch nặng nhọc", "người sai dịch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nặng nhọc, vất vả), động từ (làm, thực hiện), và lượng từ (một, nhiều).






Danh sách bình luận