Sách đỏ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sách ghi tên động vật, thực vật hoặc những giá trị vật chất, tinh thần quý hiếm, với yêu cầu phải bảo vệ, ngăn ngừa nguy cơ tuyệt diệt.
Ví dụ: Loài rùa này đã nằm trong sách đỏ nhiều năm.
Nghĩa: Sách ghi tên động vật, thực vật hoặc những giá trị vật chất, tinh thần quý hiếm, với yêu cầu phải bảo vệ, ngăn ngừa nguy cơ tuyệt diệt.
1
Học sinh tiểu học
  • Con tê giác trong sách đỏ cần được bảo vệ thật nghiêm ngặt.
  • Cô giáo chỉ vào tranh và nói đây là loài hoa trong sách đỏ.
  • Bảo tàng có góc trưng bày về các loài trong sách đỏ của Việt Nam.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Lan chọn đề tài thuyết trình về các loài chim trong sách đỏ ở địa phương.
  • Thầy nhắc chúng mình không mua thú cảnh lạ vì có thể đó là loài thuộc sách đỏ.
  • Bài báo nêu cảnh báo rằng một loài san hô mới ghi vào sách đỏ vì biển ấm lên.
3
Người trưởng thành
  • Loài rùa này đã nằm trong sách đỏ nhiều năm.
  • Đọc danh mục sách đỏ, tôi thấy rõ mỗi cái tên là một lời cầu cứu.
  • Ở vùng rừng ấy, người dân truyền nhau ngừng săn bắt, vì danh dự làng gắn với việc giữ sạch những cái tên trong sách đỏ.
  • Không chỉ loài vật, nhiều lễ hội cổ truyền cũng được đề xuất đưa vào sách đỏ của di sản để tránh phai nhạt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sách ghi tên động vật, thực vật hoặc những giá trị vật chất, tinh thần quý hiếm, với yêu cầu phải bảo vệ, ngăn ngừa nguy cơ tuyệt diệt.
Từ đồng nghĩa:
sổ đỏ hồng thư
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sách đỏ Trung tính, chuyên môn quản lý/bảo tồn; dùng chính danh; phạm vi toàn quốc/quốc tế. Ví dụ: Loài rùa này đã nằm trong sách đỏ nhiều năm.
sổ đỏ Không phù hợp – đồng âm khác nghĩa (giấy chứng nhận quyền sử dụng đất); loại bỏ. Ví dụ: —
hồng thư Không phổ biến, sắc thái Hán–Việt văn phong; không dùng thay thế ≥80%; loại bỏ. Ví dụ: —
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo, bài viết về bảo tồn thiên nhiên và môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về sinh học, môi trường và bảo tồn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm túc và trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, tập trung vào thông tin và dữ liệu khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề bảo tồn và môi trường.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến bảo tồn hoặc sinh học.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại sách khác nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Khác biệt với "sách xanh" thường dùng để chỉ các tài liệu về phát triển bền vững.
  • Chú ý sử dụng đúng trong các bài viết học thuật để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cuốn sách đỏ", "danh sách đỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (quý hiếm), động từ (bảo vệ), hoặc các danh từ khác (danh sách, động vật).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...