Sa lệch

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Điệu hát chèo thiết tha, ý nhị, lời theo thể thơ lục bát.
Ví dụ: Đoàn chèo mở màn bằng sa lệch, khán phòng lập tức lặng đi.
Nghĩa: Điệu hát chèo thiết tha, ý nhị, lời theo thể thơ lục bát.
1
Học sinh tiểu học
  • Đêm hội làng, bà ngoại cất giọng sa lệch, cả sân đình im lặng lắng nghe.
  • Thầy kể rằng làn điệu sa lệch rất mềm mại, nghe như lời ru.
  • Bạn Lan tập hát sa lệch để biểu diễn trong tiết mục chèo của lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng sa lệch vang lên từ hậu trường, mượt mà như dòng nước trôi qua bãi mía.
  • Trong buổi tham quan nhà hát, chúng mình được nghệ sĩ giới thiệu làn điệu sa lệch với nhịp lục bát uyển chuyển.
  • Cô giáo bảo sa lệch là phần hồn của trích đoạn chèo, đưa người nghe vào mạch cảm xúc bâng khuâng.
3
Người trưởng thành
  • Đoàn chèo mở màn bằng sa lệch, khán phòng lập tức lặng đi.
  • Giọng đào nương ngân sa lệch, câu chữ lục bát đan vào nhau như từng sợi tơ, khơi dậy nỗi nhớ đồng quê.
  • Giữa phố xá ồn ào, một khúc sa lệch bất chợt trên radio khiến tôi chùng lại, như gặp người quen cũ.
  • Những đêm trăng muộn, tôi mở bản thu sa lệch, nghe cái tha thiết của ca từ ngấm qua từng nhịp thở.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, nghệ thuật liên quan đến chèo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu hoặc giảng dạy về nghệ thuật chèo.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tinh tế, thường gắn liền với nghệ thuật truyền thống.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật, mang tính chất văn hóa dân gian.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về nghệ thuật chèo hoặc trong các tác phẩm văn học liên quan.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nghệ thuật chèo để tránh hiểu nhầm.
  • Thường không có biến thể, giữ nguyên trong các ngữ cảnh sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong nghệ thuật chèo.
  • Khác biệt với các thể loại âm nhạc khác ở tính chất thiết tha, ý nhị của lời hát.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh văn hóa khi sử dụng để đảm bảo sự chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sa lệch của bài hát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc cụm từ chỉ đặc điểm, ví dụ: "sa lệch tinh tế".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...