Ruổi rong
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(ít dùng). Như rong ruổi.
Ví dụ:
Tôi từng ruổi rong nhiều nơi để tìm một chốn dừng chân.
Nghĩa: (ít dùng). Như rong ruổi.
1
Học sinh tiểu học
- Chú mèo ruổi rong khắp sân rồi mới chịu nằm ngủ.
- Buổi chiều, bố chở em ruổi rong quanh bờ hồ ngắm gió.
- Hè đến, cả nhà ruổi rong trên con đường ven biển tìm chỗ chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những chiếc xe đạp ruổi rong trên con đê, mang theo tiếng cười của lũ bạn.
- Có hôm mình muốn ruổi rong qua vài con phố lạ để xả bớt áp lực bài vở.
- Anh nhiếp ảnh gia trẻ ruổi rong qua chợ sớm, săn ánh sáng đầu ngày.
3
Người trưởng thành
- Tôi từng ruổi rong nhiều nơi để tìm một chốn dừng chân.
- Người ta ruổi rong nửa đời, rồi mới nhận ra điều mình đuổi theo chỉ là một bóng mây.
- Thành phố thức suốt đêm, còn tôi ruổi rong giữa những con đường không tên của ký ức.
- Có những mối tình chỉ hợp để ruổi rong trong tuổi trẻ, không hợp để neo đậu lâu dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Như rong ruổi.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ruổi rong | trung tính; hơi văn chương; sắc thái lang thang không mục đích rõ; cường độ vừa Ví dụ: Tôi từng ruổi rong nhiều nơi để tìm một chốn dừng chân. |
| rong ruổi | trung tính; phổ biến hơn; mức độ vừa đến mạnh Ví dụ: Anh ấy rong ruổi khắp miền Tây suốt mấy tháng. |
| lang bạt | văn chương; sắc thái phiêu bạt, bấp bênh; mạnh Ví dụ: Gã lang bạt khắp bốn phương trời. |
| lang thang | khẩu ngữ; mức độ nhẹ hơn, không mục đích rõ Ví dụ: Cô ấy lang thang ngoài phố cả buổi chiều. |
| định cư | trung tính; nhấn mạnh ổn định, cố định; đối lập về trạng thái Ví dụ: Sau nhiều năm, họ định cư ở Đà Lạt. |
| an trú | Phật học/văn chương; trang trọng, bình ổn; đối lập với phiêu bạt Ví dụ: Tâm an trú giữa đời sống bình dị. |
| cố thủ | trung tính-nghĩa hẹp; ở yên một chỗ, không di chuyển; mạnh Ví dụ: Anh ta cố thủ trong căn phòng suốt nhiều ngày. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện để tạo cảm giác cổ điển hoặc lãng mạn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái lãng mạn, cổ điển.
- Thuộc phong cách văn chương, nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tác phẩm văn học để tạo không khí cổ điển.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức.
- Thường được dùng để miêu tả hành trình hoặc cuộc sống phiêu lưu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "rong ruổi" do sự tương đồng về âm thanh.
- Người học nên chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy ruổi rong khắp nơi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc trạng từ chỉ thời gian, ví dụ: "ruổi rong khắp nơi", "ruổi rong suốt ngày".






Danh sách bình luận