Rừng phòng hộ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Rừng được dùng để bảo vệ nguồn nước, bảo vệ môi trường sinh thái, chắn sóng, v.v., nói chung phòng chống các diễn biến có hại của tự nhiên.
Ví dụ:
Rừng phòng hộ giúp giảm thiểu thiệt hại do thiên tai.
Nghĩa: Rừng được dùng để bảo vệ nguồn nước, bảo vệ môi trường sinh thái, chắn sóng, v.v., nói chung phòng chống các diễn biến có hại của tự nhiên.
1
Học sinh tiểu học
- Con đường làng đi men theo rừng phòng hộ nên mùa mưa nước không tràn vào ruộng.
- Nhờ có rừng phòng hộ ven biển, sóng lớn đập vào bờ nhẹ hơn.
- Chú kiểm lâm dặn chúng em không được chặt cây trong rừng phòng hộ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngôi trường nằm sau dải rừng phòng hộ nên gió bấc bị chặn lại, sân bớt cát bay.
- Rừng phòng hộ đầu nguồn giữ nước, nhờ thế con suối gần bản không còn cạn trơ đá khi nắng kéo dài.
- Khi bão đổ bộ, hàng cây trong rừng phòng hộ như một bức tường xanh đứng chặn sóng gió.
3
Người trưởng thành
- Rừng phòng hộ giúp giảm thiểu thiệt hại do thiên tai.
- Không có rừng phòng hộ, mỗi trận mưa lớn đều biến thành phép thử khắc nghiệt cho hạ tầng vùng hạ du.
- Những dải rừng phòng hộ ven biển là biên giới mềm giữa con người và biển dữ.
- Bảo vệ rừng phòng hộ không chỉ là giữ cây, mà là giữ nguồn nước và sự yên ổn của đời sống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản về môi trường, quy hoạch đất đai, và chính sách bảo vệ thiên nhiên.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về lâm nghiệp, môi trường và quy hoạch đô thị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn cao.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản chính thức và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các biện pháp bảo vệ môi trường và quy hoạch đất đai.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh đến chức năng bảo vệ của rừng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại rừng khác như rừng sản xuất hay rừng đặc dụng.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác, tránh nhầm lẫn với các thuật ngữ lâm nghiệp khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "rừng phòng hộ lớn", "rừng phòng hộ quốc gia".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (bảo vệ, phát triển), và lượng từ (một, nhiều).






Danh sách bình luận