Sinh thái

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quan hệ giữa sinh vật, kể cả người, và môi trường (nói tổng quát).
Ví dụ: Biến đổi khí hậu đang làm sinh thái nhiều vùng đảo xáo trộn mạnh.
Nghĩa: Quan hệ giữa sinh vật, kể cả người, và môi trường (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Bức tranh sinh thái ở rừng cho thấy cây, thú và con người cùng sống dựa vào nhau.
  • Khi hồ bị vứt rác, sinh thái quanh đó bị xáo trộn, cá chết và nước đục.
  • Trồng thêm cây ở sân trường giúp sinh thái mát hơn và chim về nhiều hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khai thác cát quá mức làm phá vỡ sinh thái sông, bờ bị sạt và cá ít dần.
  • Ở thành phố, sinh thái bị ảnh hưởng bởi khói xe, nên cây xanh trở thành lá phổi tự nhiên.
  • Vườn quốc gia giữ sinh thái cân bằng bằng cách bảo vệ loài ăn cỏ lẫn loài săn mồi.
3
Người trưởng thành
  • Biến đổi khí hậu đang làm sinh thái nhiều vùng đảo xáo trộn mạnh.
  • Một dự án phát triển bền vững phải đặt sinh thái lên ngang hàng với lợi ích kinh tế.
  • Khi chuỗi thức ăn gãy một mắt xích, sinh thái trả giá bằng những khoảng trống khó lấp đầy.
  • Giữa phố thị bê tông, mảng xanh hiếm hoi níu giữ sinh thái và cả sự bình tĩnh của con người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện có liên quan đến môi trường hoặc sinh học.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuyên xuất hiện trong các bài viết về môi trường, sinh học và các báo cáo khoa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có chủ đề về môi trường.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu và báo cáo về môi trường, sinh học và khoa học trái đất.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và khoa học, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mang tính mô tả và phân tích.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến môi trường và mối quan hệ giữa sinh vật và môi trường.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến môi trường hoặc sinh học để tránh gây hiểu nhầm.
  • Thường đi kèm với các từ như "hệ sinh thái", "bảo vệ sinh thái" để chỉ rõ phạm vi và đối tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "hệ sinh thái", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các mối quan hệ xã hội hoặc kinh tế, vì dễ gây hiểu nhầm.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các thuật ngữ chuyên ngành khi viết bài học thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
"Sinh thái" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "hệ sinh thái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ (như "bền vững"), động từ (như "bảo vệ"), hoặc danh từ khác (như "hệ").