Ru rú
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Từ gợi tả cảnh sống chỉ quanh quẩn ở nơi chật hẹp nào đó, không đi ra ngoài, không đi đâu xa.
Ví dụ:
Anh ấy ru rú ở căn hộ cả tháng, chẳng buồn bước xuống phố.
Nghĩa: Từ gợi tả cảnh sống chỉ quanh quẩn ở nơi chật hẹp nào đó, không đi ra ngoài, không đi đâu xa.
1
Học sinh tiểu học
- Cuối tuần nào em trai tôi cũng ru rú trong phòng, ôm mèo và xem truyện.
- Trời nắng đẹp mà nó vẫn ru rú ở nhà, không chịu ra sân đá bóng.
- Bạn Na ốm nên ru rú trên giường, chỉ nhìn ra cửa sổ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghỉ hè dài mà cậu ấy cứ ru rú trong căn phòng tối, lướt điện thoại cho hết ngày.
- Bạn tôi bảo muốn đổi gió, nhưng rồi lại ru rú ở ký túc xá, ngại gặp người lạ.
- Thi xong, ai cũng đi dã ngoại, riêng nó ru rú trong nhà, sợ nắng và ồn ào.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy ru rú ở căn hộ cả tháng, chẳng buồn bước xuống phố.
- Đi qua một mùa mưa, tôi nhận ra mình đã ru rú trong cái góc quen đến mức sợ ánh sáng lạ.
- Cô ấy than cô đơn nhưng cứ ru rú nơi bếp nhỏ, trốn mọi lời mời gặp gỡ.
- Đôi khi ta ru rú trong chiếc vỏ an toàn, để ngại đối diện với những đổi thay bên ngoài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ gợi tả cảnh sống chỉ quanh quẩn ở nơi chật hẹp nào đó, không đi ra ngoài, không đi đâu xa.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ru rú | Khẩu ngữ, sắc thái chê trách, mức độ mạnh vừa đến mạnh Ví dụ: Anh ấy ru rú ở căn hộ cả tháng, chẳng buồn bước xuống phố. |
| thu lu | Khẩu ngữ, trung tính hơi chê, mức độ nhẹ hơn Ví dụ: Nó thu lu trong nhà suốt mấy tháng trời. |
| chui rúc | Khẩu ngữ, chê mạnh, gợi sự luẩn quẩn nơi chật hẹp Ví dụ: Anh ấy chui rúc trong căn phòng trọ cả tuần liền. |
| ra vào | Khẩu ngữ, trung tính, chỉ sự đi lại thường xuyên, trái với ở lì Ví dụ: Cô ấy ra vào suốt ngày, chẳng mấy khi ở nhà. |
| đi lại | Trung tính, phổ thông, nói việc ra ngoài giao tiếp/di chuyển Ví dụ: Anh nên đi lại cho khuây khoả, đừng ru rú mãi. |
| ra ngoài | Khẩu ngữ, trung tính, hành động rời khỏi nhà/chỗ ở Ví dụ: Ra ngoài hít thở không khí một chút, đừng ru rú trong phòng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả ai đó không thích ra ngoài, chỉ ở nhà hoặc một nơi cố định.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về lối sống khép kín.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tiêu cực, có phần chê trách về lối sống khép kín.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không giao tiếp, không hòa nhập với bên ngoài.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự cô lập khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để miêu tả tình huống tạm thời, chỉ phù hợp với lối sống lâu dài.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy ru rú trong nhà."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ địa điểm (nhà, phòng) và trạng từ chỉ thời gian (suốt ngày, cả tuần).






Danh sách bình luận