Ở ẩn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ở nơi ít người biết để lánh đời (nói về nhà nho ngày xưa).
Ví dụ: Nhà nho bỏ quan, về quê ở ẩn để giữ khí tiết.
Nghĩa: Ở nơi ít người biết để lánh đời (nói về nhà nho ngày xưa).
1
Học sinh tiểu học
  • Ông đồ cũ lên núi ở ẩn, tránh nơi ồn ào.
  • Cụ nho chọn căn nhà nhỏ bên suối để ở ẩn, sống yên tĩnh.
  • Thầy khóa rời kinh thành, về rừng sâu ở ẩn chăm đọc sách.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau thời loạn lạc, vị nho sĩ quyết định ở ẩn giữa thung lũng, xa khỏi chuyện thị phi.
  • Ông đồ treo bút, chọn mái chùa cổ để ở ẩn, giữ lòng thanh thản.
  • Rời chốn quan trường, nhà nho ở ẩn bên bìa rừng, chỉ còn bạn với sách và khói bếp.
3
Người trưởng thành
  • Nhà nho bỏ quan, về quê ở ẩn để giữ khí tiết.
  • Đến một lúc, ông nhận ra chỉ có ở ẩn giữa núi non mới bảo toàn được danh tiết trước thời cuộc đảo điên.
  • Cụ đồ khép cửa hiên, lặng lẽ ở ẩn nơi vườn tùng, để chữ nghĩa tự lắng xuống đời mình.
  • Quan trường khép lại phía sau, ông chọn ở ẩn như một cách nói không với vòng danh lợi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở nơi ít người biết để lánh đời (nói về nhà nho ngày xưa).
Từ đồng nghĩa:
ẩn dật quy ẩn
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ở ẩn Trang trọng, cổ kính, thường dùng để chỉ việc lánh xa thế sự, tìm sự yên tĩnh, đặc biệt là với người có học thức ngày xưa. Ví dụ: Nhà nho bỏ quan, về quê ở ẩn để giữ khí tiết.
ẩn dật Trang trọng, văn chương, diễn tả việc sống kín đáo, tránh xa thế sự. Ví dụ: Ông ấy chọn cuộc sống ẩn dật nơi núi rừng.
quy ẩn Trang trọng, cổ kính, thường dùng cho người có địa vị từ bỏ công danh để sống kín đáo. Ví dụ: Sau khi từ quan, ông về quy ẩn nơi thôn dã.
nhập thế Trang trọng, triết lý, diễn tả việc tham gia vào đời sống xã hội, không lánh đời. Ví dụ: Người trí thức cần nhập thế để đóng góp cho xã hội.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả nhân vật có lối sống tách biệt, lánh đời.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tách biệt, lánh đời, thường mang sắc thái trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn chương và lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả lối sống của những người chọn cách sống tách biệt, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử, văn hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự tách biệt khác như "ẩn dật" nhưng "ở ẩn" thường gắn với bối cảnh lịch sử.
  • Chú ý không dùng từ này để miêu tả các hành động tạm thời hoặc không có ý nghĩa lánh đời.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ông ấy ở ẩn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc cụm danh từ, ví dụ: "nhà nho ở ẩn".
ẩn dật ẩn mình lánh đời quy ẩn ẩn cư ẩn náu ẩn trốn ẩn sĩ ẩn tích mai danh