Ẩn sĩ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người trí thức thời phong kiến đi ở ẩn.
Ví dụ:
Ông ấy quyết định trở thành một ẩn sĩ, sống tách biệt khỏi xã hội ồn ào.
Nghĩa: Người trí thức thời phong kiến đi ở ẩn.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày xưa, có một ông ẩn sĩ sống một mình trong rừng sâu.
- Ông ẩn sĩ thích đọc sách và ngắm nhìn cây cối xung quanh.
- Mọi người thường đến thăm ông ẩn sĩ để nghe ông kể chuyện hay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vị ẩn sĩ già đã chọn cuộc sống xa lánh chốn phồn hoa để tìm về sự thanh tịnh trong tâm hồn.
- Trong các câu chuyện cổ, hình ảnh ẩn sĩ thường gắn liền với trí tuệ uyên thâm và lối sống giản dị.
- Dù sống ẩn dật, những lời dạy của vị ẩn sĩ vẫn có sức ảnh hưởng lớn đến dân làng.
3
Người trưởng thành
- Ông ấy quyết định trở thành một ẩn sĩ, sống tách biệt khỏi xã hội ồn ào.
- Nhiều người tìm đến cuộc sống ẩn sĩ không chỉ để lánh đời mà còn để chiêm nghiệm sâu sắc về lẽ sống.
- Trong bối cảnh xã hội hiện đại, tinh thần của một ẩn sĩ có thể được hiểu là sự từ chối những giá trị vật chất phù phiếm để theo đuổi lý tưởng riêng.
- Dù không còn những ẩn sĩ đúng nghĩa như thời phong kiến, nhưng đâu đó vẫn có những tâm hồn chọn lối sống thâm trầm, ít giao du để giữ gìn sự trong sạch của mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả nhân vật có lối sống ẩn dật, xa lánh xã hội.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn kính, ngưỡng mộ đối với người có học thức, sống ẩn dật.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các nhân vật lịch sử hoặc trong bối cảnh văn học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người sống ẩn dật khác như "tu sĩ".
- Không nên dùng để chỉ người sống ẩn dật hiện đại mà không có yếu tố trí thức.
- Chú ý ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu sai.
1
Chức năng ngữ pháp
"Ẩn sĩ" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một ẩn sĩ", "vị ẩn sĩ nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (một, vị), tính từ (nổi tiếng, thông thái) và động từ (là, trở thành).





