Rỗi hơi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có thời gian và sức lực để làm việc coi là vô ích, là không có quan hệ gì đến mình.
Ví dụ: Anh ta rỗi hơi nên đứng xem người ta sửa nhà từ sáng tới trưa.
Nghĩa: Có thời gian và sức lực để làm việc coi là vô ích, là không có quan hệ gì đến mình.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy rỗi hơi nên ngồi bẻ cành lá làm trò cho vui.
  • Em rỗi hơi, cứ đi đếm xe chạy ngoài đường.
  • Chị rỗi hơi mới ngồi gấp giấy rồi lại bỏ đó.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy rỗi hơi đến mức lập bảng xếp hạng tiếng chuông trường theo ngày.
  • Có người rỗi hơi đi soi từng lỗi chính tả trong bảng tin lớp, rồi cười khúc khích.
  • Bạn kia rỗi hơi nên tạo tài khoản giả chỉ để thả bình luận linh tinh.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta rỗi hơi nên đứng xem người ta sửa nhà từ sáng tới trưa.
  • Có người rỗi hơi mới cất công lục lại chuyện cũ của người khác để bàn tán.
  • Chị bảo vệ rỗi hơi nên cứ đếm bước chân người qua cổng, như để giết thời gian.
  • Thỉnh thoảng tôi cũng rỗi hơi, ngồi lướt tin vô nghĩa rồi tự hỏi mình vừa phí mất gì.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có thời gian và sức lực để làm việc coi là vô ích, là không có quan hệ gì đến mình.
Từ đồng nghĩa:
nhàn rỗi rỗi việc rảnh rỗi
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
rỗi hơi Khẩu ngữ, sắc thái chê trách nhẹ–trung bình, hơi mỉa Ví dụ: Anh ta rỗi hơi nên đứng xem người ta sửa nhà từ sáng tới trưa.
nhàn rỗi Trung tính hơn, ít chê trách; dùng rộng Ví dụ: Anh ấy nhàn rỗi nên hay lang thang đọc sách.
rỗi việc Khẩu ngữ, trung tính; gần nghĩa dùng thường ngày Ví dụ: Dạo này cô ấy rỗi việc nên tham gia câu lạc bộ.
rảnh rỗi Khẩu ngữ, trung tính–thân mật; phổ biến Ví dụ: Hôm nay rảnh rỗi mới lục lại album cũ.
bận rộn Trung tính, đối lập trực tiếp về trạng thái thời gian Ví dụ: Nó bận rộn nên chẳng xen vào chuyện người khác.
túi bụi Khẩu ngữ, mạnh, nhấn mạnh cực kỳ bận Ví dụ: Mấy ngày nay tôi túi bụi, không hơi đâu mà bàn tán.
bề bộn Khẩu ngữ, hơi tiêu cực; nhiều việc ngổn ngang Ví dụ: Việc bề bộn, ai cũng lo, chẳng ai rỗi hơi mà tám chuyện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc châm biếm ai đó khi họ làm việc không cần thiết.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả tính cách nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hoặc châm biếm.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn phê phán hoặc châm biếm hành động không cần thiết của ai đó.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc cần sự tôn trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là chỉ trích cá nhân, cần cẩn trọng khi sử dụng.
  • Khác biệt với "rảnh rỗi" ở chỗ "rỗi hơi" mang ý tiêu cực hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rỗi hơi quá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "quá", "rất" hoặc các danh từ chỉ người như "người".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...