Túi bụi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Dồn dập, chưa hết cái này đã tiếp đến cái khác, làm cho không kịp ứng phó hoặc đối phó.
Ví dụ:
Việc ở cơ quan kéo đến túi bụi, tôi phải hoãn buổi hẹn.
Nghĩa: Dồn dập, chưa hết cái này đã tiếp đến cái khác, làm cho không kịp ứng phó hoặc đối phó.
1
Học sinh tiểu học
- Việc ở lớp dồn đến túi bụi, em chép bài chưa xong đã tới giờ kiểm tra.
- Trời mưa, mẹ gọi túi bụi, nào lấy áo mưa, nào cất sách vở.
- Chuông reo túi bụi, lớp em chạy sắp hàng không kịp thở.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin nhắn trong nhóm lớp đổ về túi bụi, tôi đọc mãi vẫn chưa theo kịp.
- Cuối học kì, bài kiểm tra nối nhau túi bụi, ai cũng xoay như chong chóng.
- Vừa làm đề cương, bài tập đã giao thêm, công việc đến túi bụi khiến tôi rối cả đầu.
3
Người trưởng thành
- Việc ở cơ quan kéo đến túi bụi, tôi phải hoãn buổi hẹn.
- Cuộc sống đô thị có những ngày túi bụi: xe cộ, email, cuộc gọi chồng lên nhau như sóng vỗ mãi không dứt.
- Sau tin cắt giảm nhân sự, tin nhắn, họp gấp, giấy tờ dồn lại túi bụi, ai nấy đều căng như dây đàn.
- Tết cận kề, đơn hàng đổ về túi bụi, tôi vừa cười vừa thở dài vì mệt mà vui.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dồn dập, chưa hết cái này đã tiếp đến cái khác, làm cho không kịp ứng phó hoặc đối phó.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| túi bụi | Diễn tả sự liên tiếp, dồn dập của các sự việc, hành động, thường gây cảm giác quá tải, khó ứng phó. Ví dụ: Việc ở cơ quan kéo đến túi bụi, tôi phải hoãn buổi hẹn. |
| dồn dập | Trung tính, diễn tả sự liên tiếp, không ngừng nghỉ của các sự việc, hành động. Ví dụ: Tiếng súng nổ dồn dập. |
| cấp tập | Trang trọng, nhấn mạnh sự nhanh chóng, gấp gáp và liên tục, thường trong bối cảnh công việc hoặc chiến đấu. Ví dụ: Quân địch tấn công cấp tập. |
| thong thả | Trung tính, diễn tả sự không vội vã, thoải mái, không bị áp lực về thời gian hay công việc. Ví dụ: Anh ấy đi bộ thong thả trên con đường làng. |
| chậm rãi | Trung tính, diễn tả tốc độ diễn ra của sự việc, hành động một cách từ tốn, không nhanh. Ví dụ: Cô ấy nói chuyện chậm rãi, từ tốn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng bận rộn, công việc dồn dập.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về nhịp sống hoặc công việc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác bận rộn, áp lực.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ, không trang trọng.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc căng thẳng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả tình trạng công việc dồn dập, không kịp trở tay.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả bận rộn khác như "bận rộn", "bù đầu".
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ công việc hoặc hoạt động cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc hành động dồn dập.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "công việc túi bụi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ sự việc hoặc hành động, ví dụ: "làm việc túi bụi".





