Rõi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(ít dùng). Dõi.
Ví dụ: Cô rõi theo chuyến xe khuất dần cuối phố.
Nghĩa: (ít dùng). Dõi.
1
Học sinh tiểu học
  • Em ngẩng lên, mắt rõi theo con diều đang bay cao.
  • Bé đứng ở cửa, rõi nhìn mẹ đi ra cổng.
  • Cả lớp rõi mắt xem thầy cô treo bức tranh mới.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ngồi cuối sân, lặng lẽ rõi theo bóng đội mình tiến về khung thành.
  • Con mèo nằm trên bậu cửa, rõi mắt chờ con chim đậu xuống cành.
  • Tôi rõi theo dòng tin nhắn hiện lên, mong một câu trả lời ngắn ngủi.
3
Người trưởng thành
  • Cô rõi theo chuyến xe khuất dần cuối phố.
  • Đêm xuống, anh vẫn rõi mắt vào màn hình, mong thấy dấu chấm xanh bật sáng.
  • Tôi đứng bên hiên, rõi theo vệt mưa trườn qua mái ngói, nghe lòng chùng xuống.
  • Trong cuộc họp, chị lặng rõi từng phản ứng nhỏ trên gương mặt đối tác để đoán ý định.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Dõi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
rõi Ít dùng, mang sắc thái cổ hoặc địa phương, chỉ hành động nhìn theo, theo dõi một cách chăm chú. Ví dụ: Cô rõi theo chuyến xe khuất dần cuối phố.
dõi Trung tính, phổ biến, chỉ hành động nhìn theo hoặc theo dõi một cách chăm chú. Ví dụ: Cô ấy dõi theo từng bước chân của con.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện để tạo cảm giác cổ điển hoặc phong cách riêng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái cổ điển, trang trọng hơn so với "dõi".
  • Thích hợp trong ngữ cảnh văn chương hoặc khi muốn tạo ấn tượng đặc biệt.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo phong cách cổ điển hoặc trong tác phẩm văn học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức hiện đại.
  • Thường được thay thế bằng "dõi" trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "dõi" do phát âm gần giống.
  • "Rõi" có thể gây khó hiểu cho người không quen với từ này.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rõi theo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng hoặc phó từ chỉ cách thức, ví dụ: "rõi mắt", "rõi theo".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...