Ro ró

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(ít dùng). Như ru rú.
Ví dụ: Cô ấy ro ró trong căn phòng trọ, ngại gặp người lạ.
Nghĩa: (ít dùng). Như ru rú.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo sợ mưa nên ro ró trong góc bếp.
  • Bạn ấy nhút nhát, cứ ro ró bên cạnh cô giáo.
  • Trời giông gió, em ro ró ở nhà, không dám ra sân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn mới chuyển trường còn lạ lớp, suốt buổi cứ ro ró ở cuối phòng.
  • Bị thầy hỏi đột ngột, cậu ta ro ró ôm quyển vở, không dám ngẩng lên.
  • Trong buổi sinh hoạt, có người nói nhiều, còn mình thì ro ró nép sau hàng ghế.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy ro ró trong căn phòng trọ, ngại gặp người lạ.
  • Sau cú vấp đó, anh thu mình, ro ró giữa bốn bức tường như sợ ánh sáng đời sống.
  • Nỗi sợ phán xét khiến ta ro ró trong vùng an toàn, bỏ lỡ những cánh cửa đang mở.
  • Có hôm thành phố ồn ã quá, tôi chỉ muốn ro ró ở nhà, nghe mưa rơi và để ngày trôi qua.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Như ru rú.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ro ró Khẩu ngữ cổ/ít dùng; sắc thái chê trách, mức độ mạnh vừa; hàm ý thu mình, nhút nhát, lẩn tránh Ví dụ: Cô ấy ro ró trong căn phòng trọ, ngại gặp người lạ.
ru rú Trung tính khẩu ngữ; mức độ tương đương; phổ biến hơn Ví dụ: Cậu ấy ru rú trong nhà suốt mấy tháng.
xông xáo Tích cực, khẩu ngữ; đối lập về thái độ dấn thân Ví dụ: Cô ấy rất xông xáo trong mọi việc.
mạnh dạn Trung tính; nhấn mạnh sự tự tin, dám làm Ví dụ: Em hãy mạnh dạn phát biểu ý kiến.
bạo dạn Khẩu ngữ/viết; mức độ hơi mạnh hơn “mạnh dạn” Ví dụ: Cậu ấy đã bạo dạn đăng ký thi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong văn chương để tạo âm điệu hoặc nhấn mạnh trạng thái.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, có phần hài hước hoặc châm biếm.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo âm điệu hoặc nhấn mạnh trạng thái trong văn chương.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến.
  • Thường được dùng thay thế cho "ru rú" để tạo sự mới mẻ trong diễn đạt.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ru rú" do nghĩa tương tự.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai.
  • Để dùng tự nhiên, nên tham khảo cách dùng trong các tác phẩm văn học.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy ro ró trong góc."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật làm chủ ngữ, ít kết hợp với các từ loại khác.
ru rú ở ẩn ẩn dật thu mình khép kín cô lập đơn độc im lìm giam hãm nhốt
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...